Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

AC Prato 1908 - Salernitana 1919 · 13.04.2014

Lega Pro, Nhóm B

Lega Pro, Nhóm B

CN 13 thg 4 2014 - 09:00
Hoàn thành
3
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

AC Prato 1908 AC Prato 1908
Salernitana 1919 Salernitana 1919
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AC Prato 1908 AC Prato 1908
Salernitana 1919 Salernitana 1919
#
Bàn thắng
  • 7 Lanini E. Lanini E.
    7
  • 3 De Agostini M. De Agostini M.
    5
  • 21 Corvesi A. Corvesi A.
    5
  • 7 Benedetti L. Benedetti L.
    4
  • Pisanu A. Pisanu A.
    2
#
Bàn thắng
  • 11 Ettore Mendicino Ettore Mendicino
    8
  • Guazzo M. Guazzo M.
    7
  • Ginestra C. Ginestra C.
    4
  • Volpe A. Volpe A.
    4
  • Perpetuini R. Perpetuini R.
    2

Thống kê từ 13/14 mùa của Lega Pro, Nhóm B

Bảng xếp hạng

B
# Đội T Dim T V Đ B
8
Città di Pontedera Città di Pontedera 32 49 13 10 9 53:46
7
Benevento Calcio Benevento Calcio 32 51 13 12 7 58:36
9
Salernitana 1919 Salernitana 1919 32 46 12 10 10 44:33
10
AC Prato 1908 AC Prato 1908 32 43 10 13 9 38:40
11
Grosseto Grosseto 32 42 11 9 12 34:36
12
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910 32 40 10 10 12 36:44
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 13 tháng 4 2014

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AC Prato 1908 AC Prato 1908
Salernitana 1919 Salernitana 1919
#
Bàn thắng
  • 7 Lanini E. Lanini E.
    7
  • 3 De Agostini M. De Agostini M.
    5
  • 21 Corvesi A. Corvesi A.
    5
  • 7 Benedetti L. Benedetti L.
    4
  • Pisanu A. Pisanu A.
    2
  • Tiboni C. Tiboni C.
    2
  • 6 Malomo A. Malomo A.
    2
  • Cavagna M. Cavagna M.
    2
  • Andrea Romano Andrea Romano
    2
  • 11 Serrotti M. Serrotti M.
    2
#
Bàn thắng
  • 11 Ettore Mendicino Ettore Mendicino
    8
  • Guazzo M. Guazzo M.
    7
  • Ginestra C. Ginestra C.
    4
  • Volpe A. Volpe A.
    4
  • Perpetuini R. Perpetuini R.
    2
  • Mounard D. Mounard D.
    2
  • Foggia P. Foggia P.
    1
  • Bianchi A. Bianchi A.
    1
  • 17 Siniscalchi A. Siniscalchi A.
    1
  • Scalise M. Scalise M.
    1

Thống kê từ 13/14 mùa của Lega Pro, Nhóm B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close