Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Varnsdorf - Prostejov · 27.04.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
65’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

55%
Sở hữu bóng
45%
15
Tổng số cú sút
8
4
Những cú sút vào khung thành
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Varnsdorf Varnsdorf
Prostejov Prostejov
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Varnsdorf Varnsdorf
Prostejov Prostejov
#
Bàn thắng
  • 2 Zalesak R. Zalesak R.
    6
  • 32 Velich O. Velich O.
    5
  • 12 Ambler M. Ambler M.
    3
  • 4 Kouril M. Kouril M.
    3
  • 9 Firbacher F. Firbacher F.
    3
#
Bàn thắng
  • 16 Jedlicka T. Jedlicka T.
    6
  • 16 Habusta J. Habusta J.
    4
  • 18 Sindelar M. Sindelar M.
    4
  • 30 Matousek J. Matousek J.
    3
  • 33 Carneiro da Silva K. Carneiro da Silva K.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi FK Varnsdorf chơi trên sân nhà, FK Varnsdorf đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi 1.SK Prostejov thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-11 nghiêng về phía FK Varnsdorf.

Trong 15 lần gặp nhau gần đây, FK Varnsdorf đã thắng 7 trận, có 4 trận hòa trong khi 1.SK Prostejov thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-17 nghiêng về phía FK Varnsdorf.

Kết quả mùa giải trước: 5-1 (sân của FK Varnsdorf) và 1-0 (sân của 1.SK Prostejov).

Bạn có biết rằng FK Varnsdorf ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng FK Varnsdorf ghi 7% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải hạng nhất quốc gia (Czech Republic: Cộng hòa Séc) sắp tới giữa Varnsdorf và Prostejov sẽ diễn ra vào 27.04 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Varnsdorf v Prostejov và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Varnsdorf

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Varnsdorf trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Varnsdorf

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Varnsdorf in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại

Prostejov

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Prostejov trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Prostejov

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Prostejov trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Prostejov

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhất quốc gia

Varnsdorf

4 / 10 trận đấu cuối cùng Varnsdorf trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

FNL
# Đội T Dim T V Đ B
11
SK Slavia Prague B SK Slavia Prague B 30 37 9 10 11 41:37
12
Prostejov Prostejov 30 37 9 10 11 31:42
13
SFC Opava SFC Opava 30 36 9 9 12 29:39
14
Banik Ostrava B Banik Ostrava B 30 34 9 7 14 35:46
15
Varnsdorf Varnsdorf 30 32 8 8 14 39:47
16
Sigma Olomouc Sigma Olomouc 30 24 6 6 18 31:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Chủ Nhật 27 tháng 4 2025
Trọng tài
Vokoun Daniel Czech Republic: Cộng hòa Séc
Varnsdorf Varnsdorf
Prostejov Prostejov
Thống Kê Chính
55%
Sở hữu bóng
45%
15
Tổng số cú sút
8
4
Những cú sút vào khung thành
1
8
Đá phạt góc
6
0
Thẻ vàng
3
Cú sút
15
Tổng số cú sút
8
4
Những cú sút vào khung thành
1
11
Sút xa khung thành
7
Tấn công
8
Đá phạt góc
6
Phòng thủ
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Varnsdorf Varnsdorf
Prostejov Prostejov
#
Bàn thắng
  • 2 Zalesak R. Zalesak R.
    6
  • 32 Velich O. Velich O.
    5
  • 12 Ambler M. Ambler M.
    3
  • 4 Kouril M. Kouril M.
    3
  • 9 Firbacher F. Firbacher F.
    3
  • 10 Stradins D. Stradins D.
    2
  • Camara D. Camara D.
    2
  • 15 Lexa M. Lexa M.
    2
  • 30 Kosar J. Kosar J.
    1
  • 12 Nykrin D. Nykrin D.
    1
#
Bàn thắng
  • 16 Jedlicka T. Jedlicka T.
    6
  • 16 Habusta J. Habusta J.
    4
  • 18 Sindelar M. Sindelar M.
    4
  • 30 Matousek J. Matousek J.
    3
  • 33 Carneiro da Silva K. Carneiro da Silva K.
    3
  • 22 Lima L. Lima L.
    2
  • 25 Bartolomeu R. Bartolomeu R.
    2
  • 78 Lehovec R. Lehovec R.
    1
  • 22 Hrdlicka L. Hrdlicka L.
    1
  • Koudelka J. Koudelka J.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close