Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Stal Mielec - Znicz Pruszków · 07.12.2025

Giải I Liga

Giải I Liga

Vòng 19
CN 7 thg 12 2025 - 06:00
Hoàn thành
1
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
1 : 3
90+2’
1 : 3
goals-icon
Ciepiela B. (Karol M.)
(Diez A.) Odolak K.
change-icon
86’
2 : 2
84’
1 : 2
83’
2 : 1
78’
2 : 1
73’
2 : 1
(Pisek J.) Losada M.
change-icon
73’
2 : 1
70’
1 : 2
goals-icon
Kazimierczak A. (Proczek T.)
70’
1 : 2
goals-icon
Nadolski A. (Bak D.)
68’
1 : 2
goals-icon
Pawlik M. (Koprowski O.)
65’
2 : 1
58’
1 : 1
46’
0 : 2
goals-icon
Karol M. (Tabara K.)
0 : 1
Hiệp 1
41’
0 : 2
33’
0 : 1
(Szeliga B.) Gerbowski F.
change-icon
32’
1 : 0
25’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

50%
Sở hữu bóng
50%
4
Tổng số cú sút
4
1
Những cú sút vào khung thành
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Stal Mielec Stal Mielec
Znicz Pruszków Znicz Pruszków
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stal Mielec Stal Mielec
Znicz Pruszków Znicz Pruszków
#
Bàn thắng
  • Kruszelnicki P. Kruszelnicki P.
    6
  • 18 Wlazlo P. Wlazlo P.
    5
  • 20 Pisek J. Pisek J.
    4
  • 10 Domanski M. Domanski M.
    4
  • 7 Losada M. Losada M.
    4
#
Bàn thắng
  • 10 Radoslaw Majewski Radoslaw Majewski
    11
  • 99 Bak D. Bak D.
    6
  • Tabara K. Tabara K.
    5
  • 92 Ciepiela B. Ciepiela B.
    4
  • 97 Sokol D. Sokol D.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải I Liga

Sự kiện trận đấu

Trong 8 lần gặp nhau gần đây, FKS Stal Mielec đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi MKS Znicz Pruszkow thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-13 nghiêng về phía FKS Stal Mielec.

Bạn có biết rằng FKS Stal Mielec ghi 45% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng MKS Znicz Pruszkow ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

FKS Stal Mielec đã không thể thắng trong 12 trận gần đây nhất.

FKS Stal Mielec đã không thể thắng 6 trận liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Ba Lan Giải I Liga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Stal Mielec và Znicz Pruszków sẽ diễn ra vào 07.12 lúc 06:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Stal Mielec

8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Stal Mielec trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Stal Mielec

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Stal Mielec in Giải I Liga kết thúc trong thất bại

Znicz Pruszków

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Znicz Pruszków trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Znicz Pruszków

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Znicz Pruszków trong Giải I Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Znicz Pruszków

2 / 9 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải I Liga

Stal Mielec

8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Stal Mielec trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Liga
# Đội T Dim T V Đ B
13
Stal Rzeszow Stal Rzeszow 34 43 12 7 15 49:60
14
Stal Mielec Stal Mielec 34 36 10 6 18 51:62
15
Pogon Siedlce Pogon Siedlce 34 36 9 9 16 33:43
16
Znicz Pruszków Znicz Pruszków 34 28 7 7 20 40:68
17
Gornik Leczna Gornik Leczna 34 27 5 12 17 39:62
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

06:00

Chủ Nhật 07 tháng 12 2025
Trọng tài
Malyszek Jacek Ba Lan
Stal Mielec Stal Mielec
Znicz Pruszków Znicz Pruszków
Thống Kê Chính
50%
Sở hữu bóng
50%
4
Tổng số cú sút
4
1
Những cú sút vào khung thành
3
7
Đá phạt góc
5
4
Thẻ vàng
3
Cú sút
4
Tổng số cú sút
4
1
Những cú sút vào khung thành
3
3
Sút xa khung thành
1
Tấn công
1
Ngoại vi
1
8
Đá phạt
17
7
Đá phạt góc
5
26
Ném biên
22
Phòng thủ
16
Fouls
7
4
Thẻ vàng
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stal Mielec Stal Mielec
Znicz Pruszków Znicz Pruszków
#
Bàn thắng
  • Kruszelnicki P. Kruszelnicki P.
    6
  • 18 Wlazlo P. Wlazlo P.
    5
  • 20 Pisek J. Pisek J.
    4
  • 10 Domanski M. Domanski M.
    4
  • 7 Losada M. Losada M.
    4
  • 57 Fucak K. Fucak K.
    4
  • 78 Cybulski K. Cybulski K.
    4
  • Odolak K. Odolak K.
    3
  • 3 Israel Puerto Israel Puerto
    3
  • 32 Gerbowski F. Gerbowski F.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Radoslaw Majewski Radoslaw Majewski
    11
  • 99 Bak D. Bak D.
    6
  • Tabara K. Tabara K.
    5
  • 92 Ciepiela B. Ciepiela B.
    4
  • 97 Sokol D. Sokol D.
    3
  • 14 Borecki M. Borecki M.
    2
  • Kazimierczak A. Kazimierczak A.
    2
  • 33 Jach J. Jach J.
    2
  • 92 Moskwik P. Moskwik P.
    1
  • 22 Pawlik M. Pawlik M.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải I Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close