Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Randers - Suduva Marijampole

Cúp C2 châu Âu

Cúp C2 châu Âu

Th 5 23 thg 7 2009 - 13:00
Hoàn thành
1
1

Dự đoán

69.6%

1

19.5%

x

11%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Randers Randers
Suduva Marijampole Suduva Marijampole

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Suduva Marijampole Suduva Marijampole is +55% Better in terms of Goals scored.
Randers RAN
1.1 Bàn thắng / trận
Suduva Marijampole SUD
1.7 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Randers RAN Suduva Marijampole SUD
Trên 0.5
70%
100%
Trên 1.5
30%
50%
Trên 2.5
10%
20%
Trên 3.5
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
30%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Randers RAN Suduva Marijampole SUD
Ghi bàn trong 1H
30%
50%
Ghi bàn trong 2H
60%
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
30%
Trung bình ghi 1H
0.4
0.6
Trung bình ghi 2H
0.7
1.1

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Suduva Marijampole Suduva Marijampole+54% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Randers RAN
2 Thua / trận đấu
Suduva Marijampole SUD
1.3 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Randers RAN Suduva Marijampole SUD
Trên 0.5
80%
80%
Trên 1.5
70%
50%
Trên 2.5
30%
0%
Trên 3.5
10%
0%
Giữ sạch lưới
20%
20%
Thua / trò chơi
Randers RAN Suduva Marijampole SUD
1H Giữ sạch lưới
40%
60%
2H Giữ sạch lưới
30%
20%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
50%
40%
Thua trung bình 1H
1
0.4
Thua trung bình 2H
1
0.9

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
70%
80%
+1.5
60%
100%
+0.5
50%
80%
-0.5
20%
40%
-1.5
10%
10%
-2.5
10%
10%
Hiệp 1
+1.5
80%
100%
+0.5
40%
80%
-0.5
20%
30%
-1.5
10%
10%
Hiệp 2
+1.5
90%
90%
+0.5
40%
90%
-0.5
40%
40%
-1.5
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Randers Randers
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
19%
9%
25%
11 - 20 phút
10%
18%
5%
21 - 30 phút
6%
9%
5%
31 - 40 phút
10%
0%
15%
41 - 50 phút
3%
9%
0%
51 - 60 phút
3%
0%
5%
61 - 70 phút
16%
45%
0%
71 - 80 phút
16%
9%
20%
81 - 90+ phút
17%
1%
25%
Suduva Marijampole Suduva Marijampole
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
15%
27%
9%
21 - 30 phút
12%
7%
18%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
4%
7%
0%
51 - 60 phút
12%
13%
9%
61 - 70 phút
4%
7%
0%
71 - 80 phút
23%
20%
36%
81 - 90+ phút
30%
19%
28%
Randers Randers
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
26%
27%
25%
16 - 30 phút
10%
9%
10%
31 - 45 phút
10%
0%
15%
46 - 60 phút
6%
9%
5%
61 - 75 phút
19%
45%
15%
76 - 90+ phút
29%
10%
30%
Suduva Marijampole Randers
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
4%
7%
0%
16 - 30 phút
23%
27%
27%
31 - 45 phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
15%
20%
9%
61 - 75 phút
12%
13%
27%
76 - 90+ phút
46%
33%
37%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Randers RAN Suduva Marijampole SUD
Thắng%
20%
30%
Hòa%
20%
50%
Thua%
60%
20%
Hiệp 2
Thắng%
40%
40%
Hòa%
0%
50%
Thua%
60%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

40%
80%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Randers RAN Suduva Marijampole SUD
3
1
2

Total cards per match for Randers and Suduva Marijampole at the tournament Cúp C2 châu Âu in 2009/2010 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
80%
70%
75%
Trên 2.5
70%
60%
65%
Trên 3.5
30%
40%
35%
Trên 4.5
10%
10%
10%
Trên 5.5
0%
10%
5%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Thẻ Đội
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
40%
50%
45%
Trên 2.5
0%
30%
15%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Randers RAN Suduva Marijampole SUD Trung Bình
Trên 0.5
80%
60%
70%
Trên 1.5
60%
40%
50%
Trên 2.5
20%
0%
10%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close