Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Zenit St. Petersburg - RasenBallsport Leipzig

Dự đoán

32.7%

1

26.8%

x

40.4%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig is +19% Better in terms of Goals scored.
Zenit St. Petersburg ZEN
1.6 Bàn thắng / trận
RasenBallsport Leipzig RBL
1.9 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Zenit St. Petersburg ZEN RasenBallsport Leipzig RBL
Trên 0.5
80%
90%
Trên 1.5
60%
50%
Trên 2.5
20%
30%
Trên 3.5
0%
10%
Không ghi được bàn thắng
20%
10%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Zenit St. Petersburg ZEN RasenBallsport Leipzig RBL
Ghi bàn trong 1H
60%
70%
Ghi bàn trong 2H
40%
70%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
50%
Trung bình ghi 1H
0.9
1.1
Trung bình ghi 2H
0.7
0.8

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg+220% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Zenit St. Petersburg ZEN
0.5 Thua / trận đấu
RasenBallsport Leipzig RBL
1.6 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Zenit St. Petersburg ZEN RasenBallsport Leipzig RBL
Trên 0.5
50%
80%
Trên 1.5
0%
30%
Trên 2.5
0%
30%
Trên 3.5
0%
20%
Giữ sạch lưới
50%
20%
Thua / trò chơi
Zenit St. Petersburg ZEN RasenBallsport Leipzig RBL
1H Giữ sạch lưới
70%
70%
2H Giữ sạch lưới
80%
30%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
0%
20%
Thua trung bình 1H
0.3
0.5
Thua trung bình 2H
0.2
1.1

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
100%
70%
+1.5
100%
70%
+0.5
100%
60%
-0.5
70%
60%
-1.5
40%
30%
-2.5
0%
10%
Hiệp 1
+1.5
100%
90%
+0.5
90%
80%
-0.5
50%
50%
-1.5
20%
20%
Hiệp 2
+1.5
100%
80%
+0.5
90%
60%
-0.5
40%
30%
-1.5
20%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
7%
5%
11%
11 - 20 phút
11%
16%
0%
21 - 30 phút
11%
16%
0%
31 - 40 phút
11%
5%
22%
41 - 50 phút
7%
11%
0%
51 - 60 phút
11%
16%
0%
61 - 70 phút
7%
5%
11%
71 - 80 phút
4%
0%
11%
81 - 90+ phút
31%
26%
45%
RasenBallsport Leipzig RasenBallsport Leipzig
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
6%
11%
0%
21 - 30 phút
23%
26%
19%
31 - 40 phút
9%
11%
6%
41 - 50 phút
11%
11%
13%
51 - 60 phút
9%
11%
6%
61 - 70 phút
3%
5%
0%
71 - 80 phút
17%
11%
25%
81 - 90+ phút
22%
14%
31%
Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
18%
21%
11%
16 - 30 phút
11%
16%
0%
31 - 45 phút
11%
11%
22%
46 - 60 phút
14%
21%
0%
61 - 75 phút
7%
5%
11%
76 - 90+ phút
39%
26%
56%
RasenBallsport Leipzig Zenit St. Petersburg
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
29%
37%
19%
31 - 45 phút
11%
16%
6%
46 - 60 phút
17%
16%
19%
61 - 75 phút
6%
11%
0%
76 - 90+ phút
37%
20%
56%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Zenit St. Petersburg ZEN RasenBallsport Leipzig RBL
Thắng%
50%
50%
Hòa%
40%
30%
Thua%
10%
20%
Hiệp 2
Thắng%
40%
30%
Hòa%
50%
30%
Thua%
10%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

70%
70%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Zenit St. Petersburg ZEN RasenBallsport Leipzig RBL
4
2
2

Total cards per match for Zenit St. Petersburg and RasenBallsport Leipzig at the tournament Giải UEFA Champions League in 2019/2020 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
80%
70%
75%
Trên 2.5
80%
40%
60%
Trên 3.5
70%
20%
45%
Trên 4.5
40%
10%
25%
Trên 5.5
30%
0%
15%
Trên 6.5
20%
0%
10%
Trên 7.5
10%
0%
5%
Thẻ Đội
Trên 0.5
90%
90%
90%
Trên 1.5
50%
40%
45%
Trên 2.5
20%
20%
20%
Trên 3.5
20%
10%
15%
Trên 4.5
10%
0%
5%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Zenit St. Petersburg ZEN RasenBallsport Leipzig RBL Trung Bình
Trên 0.5
90%
60%
75%
Trên 1.5
70%
10%
40%
Trên 2.5
50%
0%
25%
Trên 3.5
20%
0%
10%
Trên 4.5
20%
0%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close