Real Madrid U19 - Sporting Lissabon U19 · 18.03.2026
Giải Trẻ UEFA
Tứ kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Trẻ UEFA
Sự kiện trận đấu
Real Madrid đã thắng 10 trận liên tiếp.
Real Madrid đã bất bại 13 trận gần đây nhất.
Real Madrid đã thắng 7 trận liên tiếp trên sân nhà.
Real Madrid đã ghi ít nhất một bàn trong 13 trận liên tiếp.
Real Madrid wins 1st half in 12% of their matches, U19 Sporting CP in 10% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
Real Madrid U19
Sporting Lissabon U19
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Real Madrid U19
Sporting Lissabon U19
Phỏng đoán
Giải đấu Châu Âu Giải Trẻ UEFA sắp tới bao gồm trận đấu giữa Real Madrid U19 và Sporting Lissabon U19 sẽ diễn ra vào 18.03 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Real Madrid U19 trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 8 của trận đấu cuối cùng Real Madrid U19 trong Giải Trẻ UEFA kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Trẻ UEFA
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Real Madrid U19 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 8 của trận đấu cuối cùng Real Madrid U19 trong Giải Trẻ UEFA, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Sporting Lissabon U19 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 11:3 |
| 4 |
|
6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 14:7 |
| 5 |
|
6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 12:7 |
| 11 |
|
6 | 12 | 4 | 0 | 2 | 13:8 |
| 12 |
|
6 | 12 | 3 | 3 | 0 | 13:10 |
| 13 |
|
6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 17:8 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Tư 18 tháng 3 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Trẻ UEFA
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Goncalves F.
Phía trước
|
7.7 | 90 | 1 | 0.7 | - | 0.21 | 3 | 16/28(57%) | - | - |
|
Cestero J.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.46 | 1 | 53/56(95%) | - | - |
|
Costa D.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.21 | - | 0.35 | 2 | 7/14(50%) | 1 | - |
|
Aguado D.
Hậu vệ
|
7 | 68 | - | - | - | 0.31 | - | 59/65(91%) | - | - |
|
Silva G.
Phía trước
|
6.8 | 74 | - | 0.42 | - | 0.21 | 2 | 8/11(73%) | 1 | - |
|
Felicissimo E.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/36(61%) | - | - |
|
Taibo Dominguez L.
Hậu vệ
|
6.4 | 15 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Arnu A.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Goncalves F.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.83 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Costa D.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.11 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Silva G.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Cestero J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Aguado D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arnu A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Felicissimo E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Taibo Dominguez L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Costa D.
Hậu vệ
|
6 | 7/14(50%) | 1 | 1 | - | 0.35 | 2/6(33%) | 44 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | - | 3 | - |
|
Goncalves F.
Phía trước
|
6 | 16/28(57%) | - | - | - | 0.21 | 8/15(53%) | 50 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1 | - |
|
Silva G.
Phía trước
|
2 | 8/11(73%) | 1 | 1 | - | 0.21 | 3/4(75%) | 20 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Aguado D.
Hậu vệ
|
1 | 59/65(91%) | - | - | - | 0.31 | 16/18(89%) | 71 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Cestero J.
Tiền vệ
|
1 | 53/56(95%) | - | - | - | 0.46 | 9/11(82%) | 64 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Felicissimo E.
Tiền vệ
|
1 | 22/36(61%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 51 | 5/15(33%) | - | - | - | - |
|
Arnu A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Taibo Dominguez L.
Hậu vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 8 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Costa D.
Hậu vệ
|
16 | 1/2(50%) | 8/14(57%) | 5 | 5/5(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Goncalves F.
Phía trước
|
12 | 2/2(100%) | 4/10(40%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cestero J.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 3/7(43%) | 2 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Felicissimo E.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 3/8(38%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Silva G.
Phía trước
|
10 | 4/4(100%) | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Aguado D.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Arnu A.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Taibo Dominguez L.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|