Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Siêu Nova - Riga FC · 26.07.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Siêu Nova Siêu Nova
Riga FC Riga FC
Last 5 matches

Phỏng đoán

Siêu Nova

4 / 10 of last matches Siêu Nova in all competitions had less than 3 goals

Siêu Nova

4 / 10 of last matches Siêu Nova in Giải Vô Địch Quốc Gia had less than 3 goals

Riga FC

10 / 10 of last matches Riga FC in all competitions had less than 3 goals

Riga FC

10 / 10 of last matches Riga FC in Giải Vô Địch Quốc Gia had less than 3 goals

Riga FC

2 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Riga FC trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Riga FC

2 / 10 trận đấu cuối cùng Riga FC trong Giải Vô Địch Quốc Gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Virsliga 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 16 43 14 1 1 38:11
2
Riga FC Riga FC 16 39 12 3 1 50:17
3
Auda Auda 16 34 11 1 4 32:20
4
Liepaja Liepaja 16 22 6 4 6 21:23
5
Siêu Nova Siêu Nova 16 20 6 2 8 18:23
6
BFC Daugavpils BFC Daugavpils 16 18 5 3 8 19:24
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Siêu Nova Siêu Nova
Riga FC Riga FC
#
Bàn thắng
  • 3 Oss M. Oss M.
    3
  • Glaudans A. Glaudans A.
    2
  • 2 Lizunovs V. Lizunovs V.
    2
  • 30 Iida R. Iida R.
    1
  • Pathe N. Pathe N.
    1
#
Bàn thắng
  • 15 Badamosi M. Badamosi M.
    9
  • 8 Siqueira I. Siqueira I.
    6
  • 10 Ramires R. Ramires R.
    5
  • 56 Oulad M Hand S. Oulad M Hand S.
    4
  • 13 Eduardo P. Eduardo P.
    3

Thống kê từ 2026 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

08:00

Chủ Nhật 26 tháng 7 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Siêu Nova Siêu Nova
Riga FC Riga FC
#
Bàn thắng
  • 3 Oss M. Oss M.
    3
  • Glaudans A. Glaudans A.
    2
  • 2 Lizunovs V. Lizunovs V.
    2
  • 30 Iida R. Iida R.
    1
  • Pathe N. Pathe N.
    1
  • Diop I. Diop I.
    1
  • Samate A. Samate A.
    1
  • 15 Garcia F. Garcia F.
    1
#
Bàn thắng
  • 15 Badamosi M. Badamosi M.
    9
  • 8 Siqueira I. Siqueira I.
    6
  • 10 Ramires R. Ramires R.
    5
  • 56 Oulad M Hand S. Oulad M Hand S.
    4
  • 13 Eduardo P. Eduardo P.
    3
  • 4 Galo O. Galo O.
    3
  • 8 Varslavans R. Varslavans R.
    3
  • 30 Martins C. Martins C.
    2
  • 17 Salazar Osorio A. Salazar Osorio A.
    1
  • 70 Juan Christian Juan Christian
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close