Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

A.P.S. Zakynthos - Rodos · 06.03.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
49’
4 : 0
3 : 0
Hiệp 1
29’
3 : 0
26’
2 : 0
9’
1 : 0
0 : 0

Hình thức gần đây

A.P.S. Zakynthos A.P.S. Zakynthos
Rodos Rodos
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

A.P.S. Zakynthos A.P.S. Zakynthos
Rodos Rodos
#
Bàn thắng
  • Chimelo Rodriguez W. Chimelo Rodriguez W.
    8
  • Eduardo Manso de Carvalho C. Eduardo Manso de Carvalho C.
    3
  • 20 Bazan H. Bazan H.
    3
  • 11 Laboglou E. Laboglou E.
    2
  • Ferreira Cunha J. Ferreira Cunha J.
    2
#
Bàn thắng
  • 80 Stamatelopoulos A. Stamatelopoulos A.
    6
  • Soulaj O. Soulaj O.
    3
  • 99 Illya Markovskyy Illya Markovskyy
    2
  • 9 Papazoglou T. Papazoglou T.
    1
  • Makrydimitris D. Makrydimitris D.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng AS Rodos ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

APS Zakynthos đã không ghi bàn 6 trận trong 9 trận đấu sân nhà ở giải Giải Super League 2 mùa bóng năm nay.

AS Rodos đã không ghi bàn 4 trận trong 10 trận đấu sân khách ở giải Giải Super League 2 mùa bóng năm nay.

Thành tích sân khách của AS Rodos mùa giải này là: 1-3-6.

Wilson Chimeli là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho APS Zakynthos với 4 bàn. Apostolos Stamatelopoulos đã ghi 6 bàn cho AS Rodos.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group B
# Đội T Dim T V Đ B
15
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis 32 29 7 8 17 24:50
14
Panathinaikos II Panathinaikos II 32 34 9 7 16 30:40
16
A.P.S. Zakynthos A.P.S. Zakynthos 32 15 6 6 20 24:58
17
Rodos Rodos 32 13 7 6 19 24:53
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:45

Chủ Nhật 06 tháng 3 2022

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

A.P.S. Zakynthos A.P.S. Zakynthos
Rodos Rodos
#
Bàn thắng
  • Chimelo Rodriguez W. Chimelo Rodriguez W.
    8
  • Eduardo Manso de Carvalho C. Eduardo Manso de Carvalho C.
    3
  • 20 Bazan H. Bazan H.
    3
  • 11 Laboglou E. Laboglou E.
    2
  • Ferreira Cunha J. Ferreira Cunha J.
    2
  • 6 Ghanassy Y. Ghanassy Y.
    1
  • Kallivokas G. Kallivokas G.
    1
  • Nikolakopoulos A. Nikolakopoulos A.
    1
  • Sourbis S. Sourbis S.
    1
  • Dasis C. Dasis C.
    1
#
Bàn thắng
  • 80 Stamatelopoulos A. Stamatelopoulos A.
    6
  • Soulaj O. Soulaj O.
    3
  • 99 Illya Markovskyy Illya Markovskyy
    2
  • 9 Papazoglou T. Papazoglou T.
    1
  • Makrydimitris D. Makrydimitris D.
    1
  • Delaportas G. Delaportas G.
    1
  • 11 Martsakis S. Martsakis S.
    1
  • Nikolopoulos K. Nikolopoulos K.
    1
  • 6 Markovic D. Markovic D.
    1
  • 8 Hysi K. Hysi K.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close