Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán 1. Slovacko - NK Rogaska

Dự đoán

3.7%

1

7.1%

x

89.3%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

1. Slovacko 1. Slovacko
NK Rogaska NK Rogaska

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

1. Slovacko 1. Slovacko is +40% Better in terms of Goals scored.
1. Slovacko FCS
1.4 Bàn thắng / trận
NK Rogaska ROG
1 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
1. Slovacko FCS NK Rogaska ROG
Trên 0.5
80%
50%
Trên 1.5
30%
33%
Trên 2.5
20%
17%
Trên 3.5
10%
0%
Không ghi được bàn thắng
20%
50%
Ghi bàn 1/2 hiệp
1. Slovacko FCS NK Rogaska ROG
Ghi bàn trong 1H
50%
0%
Ghi bàn trong 2H
40%
17%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
0%
Trung bình ghi 1H
0.7
0
Trung bình ghi 2H
0.7
0.5

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

1. Slovacko 1. Slovacko+114% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
1. Slovacko FCS
1.4 Thua / trận đấu
NK Rogaska ROG
3 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
1. Slovacko FCS NK Rogaska ROG
Trên 0.5
80%
100%
Trên 1.5
40%
83%
Trên 2.5
20%
67%
Trên 3.5
0%
17%
Giữ sạch lưới
20%
0%
Thua / trò chơi
1. Slovacko FCS NK Rogaska ROG
1H Giữ sạch lưới
30%
100%
2H Giữ sạch lưới
60%
83%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
30%
0%
Thua trung bình 1H
0.9
0
Thua trung bình 2H
0.5
0.5

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
60%
17%
+1.5
80%
50%
+0.5
50%
17%
-0.5
40%
0%
-1.5
20%
0%
-2.5
20%
0%
Hiệp 1
+1.5
90%
17%
+0.5
60%
17%
-0.5
10%
0%
-1.5
10%
0%
Hiệp 2
+1.5
90%
17%
+0.5
70%
17%
-0.5
40%
0%
-1.5
10%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

1. Slovacko 1. Slovacko
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
4%
7%
0%
11 - 20 phút
18%
7%
29%
21 - 30 phút
11%
14%
7%
31 - 40 phút
11%
7%
14%
41 - 50 phút
14%
14%
14%
51 - 60 phút
18%
29%
7%
61 - 70 phút
4%
0%
7%
71 - 80 phút
14%
21%
7%
81 - 90+ phút
6%
1%
15%
NK Rogaska NK Rogaska
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
13%
50%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
13%
50%
17%
51 - 60 phút
13%
0%
17%
61 - 70 phút
25%
0%
33%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
36%
0%
33%
1. Slovacko 1. Slovacko
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
7%
7%
7%
16 - 30 phút
25%
21%
29%
31 - 45 phút
11%
14%
14%
46 - 60 phút
29%
36%
21%
61 - 75 phút
7%
7%
7%
76 - 90+ phút
21%
15%
22%
NK Rogaska 1. Slovacko
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
13%
50%
0%
16 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 45 phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
13%
50%
33%
61 - 75 phút
25%
0%
33%
76 - 90+ phút
49%
0%
34%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
1. Slovacko FCS NK Rogaska ROG
Thắng%
10%
0%
Hòa%
50%
100%
Thua%
40%
0%
Hiệp 2
Thắng%
40%
0%
Hòa%
30%
100%
Thua%
30%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

50%
17%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
1. Slovacko FCS NK Rogaska ROG
3
2
1

Total cards per match for 1. Slovacko and NK Rogaska at the tournament Giải giao hữu cấp câu lạc bộ in season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
80%
33%
56%
Trên 2.5
70%
33%
51%
Trên 3.5
40%
33%
36%
Trên 4.5
10%
17%
13%
Trên 5.5
10%
0%
5%
Trên 6.5
10%
0%
5%
Trên 7.5
10%
0%
5%
Thẻ Đội
Trên 0.5
90%
33%
61%
Trên 1.5
70%
33%
51%
Trên 2.5
30%
33%
31%
Trên 3.5
10%
0%
5%
Trên 4.5
10%
0%
5%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
1. Slovacko FCS NK Rogaska ROG Trung Bình
Trên 0.5
70%
33%
51%
Trên 1.5
30%
17%
23%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close