Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Rosenborg - Viking · 14.08.2026

Giải vô địch quốc gia

Giải vô địch quốc gia

Vòng 18
Th 6 14 thg 8 2026 - 13:00
Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Rosenborg Rosenborg
Viking Viking
Last 5 matches

Phỏng đoán

Rosenborg

8 / 10 of last matches Rosenborg in all competitions scored at least 1 goal

Rosenborg

5 / 6 of last matches Rosenborg in Giải vô địch quốc gia scored at least 1 goal

Rosenborg Viking

6 / 10 of the last matches between the teams there was at least 1 goal

Viking

8 / 10 of last matches Viking in all competitions scored at least 1 goal

Viking

3 / 3 of last matches Viking in Giải vô địch quốc gia scored at least 1 goal

Rosenborg

9 / 10 of last matches Rosenborg in all competitions had less than 3 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Eliteserien 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Viking Viking 10 27 9 0 1 29:10
2
Tromsø Tromsø 13 25 7 4 2 18:14
3
Bodo-Glimt Bodo-Glimt 11 23 7 2 2 28:11
14
Kristiansund BK Kristiansund BK 11 11 3 2 6 11:18
15
Rosenborg Rosenborg 11 9 2 3 6 9:18
16
Start Start 12 7 1 4 7 13:28
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rosenborg Rosenborg
Viking Viking
#
Bàn thắng
  • 7 Nordli S. Nordli S.
    2
  • 19 Chiakha A. Chiakha A.
    2
  • 9 Islamovic D. Islamovic D.
    2
  • 17 Bomholt M. Bomholt M.
    1
  • 8 Fossum I. Fossum I.
    1
#
Bàn thắng
  • 20 Christiansen P. Christiansen P.
    6
  • 26 Kvia-Egeskog S. Kvia-Egeskog S.
    5
  • 6 Stensness G. Stensness G.
    3
  • 5 Heggheim H. Heggheim H.
    3
  • 10 Tripic Z. Tripic Z.
    3

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Sáu 14 tháng 8 2026
Na Uy

Na Uy, Trondheim,

Lerkendal

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rosenborg Rosenborg
Viking Viking
#
Bàn thắng
  • 7 Nordli S. Nordli S.
    2
  • 19 Chiakha A. Chiakha A.
    2
  • 9 Islamovic D. Islamovic D.
    2
  • 17 Bomholt M. Bomholt M.
    1
  • 8 Fossum I. Fossum I.
    1
  • 35 Ceide E. Ceide E.
    1
#
Bàn thắng
  • 20 Christiansen P. Christiansen P.
    6
  • 26 Kvia-Egeskog S. Kvia-Egeskog S.
    5
  • 6 Stensness G. Stensness G.
    3
  • 5 Heggheim H. Heggheim H.
    3
  • 10 Tripic Z. Tripic Z.
    3
  • 7 Askildsen K. Askildsen K.
    3
  • 23 Fuglestad N. Fuglestad N.
    2
  • 25 Falchener H. Falchener H.
    2
  • 28 Haugen K. Haugen K.
    1
  • 18 Bjorshol S. Bjorshol S.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close