Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ufa - Rotor Volgograd · 10.05.2026

1. Liga

1. Liga

Vòng 33
CN 10 thg 5 2026 - 03:00
Hoàn thành
1
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Hình phạt) Ortiz D.
goals-icon
72’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

50%
Sở hữu bóng
50%
4
Tổng số cú sút
6
4
Những cú sút vào khung thành
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Ufa Ufa
Rotor Volgograd Rotor Volgograd
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ufa Ufa
Rotor Volgograd Rotor Volgograd
#
Bàn thắng
  • 99 Ortiz D. Ortiz D.
    8
  • 22 Yusupov Z. Yusupov Z.
    4
  • Minatulaev O. Minatulaev O.
    3
  • 99 Matskharashvili N. Matskharashvili N.
    2
  • Ozmanov D. Ozmanov D.
    2
#
Bàn thắng
  • 22 Aliev S. Aliev S.
    15
  • 7 Safronov I. Safronov I.
    7
  • 20 Davidyan D. Davidyan D.
    5
  • 70 Eldarushev A. Eldarushev A.
    4
  • 10 Simonyan A. Simonyan A.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Ufa và SK Rotor Volgograd là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi FK Ufa chơi trên sân nhà, FK Ufa đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi SK Rotor Volgograd thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-2 nghiêng về phía FK Ufa.

Trong 14 lần gặp nhau gần đây, FK Ufa đã thắng 8 trận, có 4 trận hòa trong khi SK Rotor Volgograd thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 18-7 nghiêng về phía FK Ufa.

Mùa trước FK Ufa thắng cả hai trận gặp SK Rotor Volgograd (2-0 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)

Bạn có biết rằng FK Ufa ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu 1. Liga (Nga) sắp tới giữa Ufa và Rotor Volgograd sẽ diễn ra vào 10.05 lúc 03:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Ufa v Rotor Volgograd và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Ufa

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Ufa trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Ufa

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Ufa trong 1. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Ufa Rotor Volgograd

8 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Rotor Volgograd

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Rotor Volgograd trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Rotor Volgograd

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Rotor Volgograd trong 1. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Ufa

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Ufa không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Liga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
3
Ural Ural 34 61 18 7 9 51:31
4
Rotor Volgograd Rotor Volgograd 34 56 15 11 8 47:26
5
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny 34 49 12 13 9 46:34
14
Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk 34 37 9 10 15 35:48
15
Ufa Ufa 34 37 9 10 15 32:40
16
Chernomorets Novorossiysk Chernomorets Novorossiysk 34 35 9 8 17 37:49
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

03:00

Chủ Nhật 10 tháng 5 2026
Trọng tài
Naboka Danil Nga
Ufa Ufa
Rotor Volgograd Rotor Volgograd
Thống Kê Chính
50%
Sở hữu bóng
50%
4
Tổng số cú sút
6
4
Những cú sút vào khung thành
6
4
Đá phạt góc
3
2
Thẻ vàng
4
Cú sút
4
Tổng số cú sút
6
4
Những cú sút vào khung thành
6
Tấn công
18
Đá phạt
16
4
Đá phạt góc
3
Phòng thủ
2
Thẻ vàng
4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ufa Ufa
Rotor Volgograd Rotor Volgograd
#
Bàn thắng
  • 99 Ortiz D. Ortiz D.
    8
  • 22 Yusupov Z. Yusupov Z.
    4
  • Minatulaev O. Minatulaev O.
    3
  • 99 Matskharashvili N. Matskharashvili N.
    2
  • Ozmanov D. Ozmanov D.
    2
  • Ageyan M. Ageyan M.
    2
  • 64 Kutin D. Kutin D.
    2
  • 94 Ilgizovich D. Ilgizovich D.
    1
  • 88 Chimezie W. Chimezie W.
    1
  • 91 Karpuk I. Karpuk I.
    1
#
Bàn thắng
  • 22 Aliev S. Aliev S.
    15
  • 7 Safronov I. Safronov I.
    7
  • 20 Davidyan D. Davidyan D.
    5
  • 70 Eldarushev A. Eldarushev A.
    4
  • 10 Simonyan A. Simonyan A.
    3
  • 80 Arbuzov Y. Arbuzov Y.
    3
  • 70 Khohlachev A. Khohlachev A.
    3
  • 5 Troshechkin A. Troshechkin A.
    3
  • 6 Makarov S. Makarov S.
    2
  • 17 Anatolievich S. Anatolievich S.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close