Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Đội bóng Utenis Utena - FK Siauliai · 22.11.2015

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Đội bóng Utenis Utena Đội bóng Utenis Utena
FK Siauliai FK Siauliai
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đội bóng Utenis Utena Đội bóng Utenis Utena
FK Siauliai FK Siauliai
#
Bàn thắng
  • 29 Krasnovskis P. Krasnovskis P.
    8
  • 10 Mastianica E. Mastianica E.
    7
  • Kazubovicius D. Kazubovicius D.
    5
  • 13 Freidgeimas R. Freidgeimas R.
    3
  • 25 Krasnovskis M. Krasnovskis M.
    3
#
Bàn thắng
  • Birskys T. Birskys T.
    6
  • Radavicius R. Radavicius R.
    4
  • 7 Jasaitis E. Jasaitis E.
    3
  • 13 Gedminas R. Gedminas R.
    3
  • Godin O. Godin O.
    3

Thống kê từ 2015 mùa của Giải vô địch quốc gia

Bảng xếp hạng

A Lyga
# Đội T Dim T V Đ B
4
Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris 36 45 13 6 17 47:74
5
Đội bóng Utenis Utena Đội bóng Utenis Utena 36 42 11 9 16 41:50
6
Stumbras Stumbras 36 41 11 8 17 51:74
7
Granitas Klaipeda Granitas Klaipeda 36 27 6 9 21 37:83
8
FK Siauliai FK Siauliai 36 20 5 5 26 37:94
9
Pakruojis Pakruojis 36 20 4 8 24 23:72
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

05:00

Chủ Nhật 22 tháng 11 2015
Litva

Litva, Utena,

Utenio Stadion

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đội bóng Utenis Utena Đội bóng Utenis Utena
FK Siauliai FK Siauliai
#
Bàn thắng
  • 29 Krasnovskis P. Krasnovskis P.
    8
  • 10 Mastianica E. Mastianica E.
    7
  • Kazubovicius D. Kazubovicius D.
    5
  • 13 Freidgeimas R. Freidgeimas R.
    3
  • 25 Krasnovskis M. Krasnovskis M.
    3
  • 7 Savastas L. Savastas L.
    2
  • Trachynski I. Trachynski I.
    2
  • Vereshchak Y. Vereshchak Y.
    2
  • Kavaliauskas V. Kavaliauskas V.
    1
  • 6 Jeriomenko V. Jeriomenko V.
    1
#
Bàn thắng
  • Birskys T. Birskys T.
    6
  • Radavicius R. Radavicius R.
    4
  • 7 Jasaitis E. Jasaitis E.
    3
  • 13 Gedminas R. Gedminas R.
    3
  • Godin O. Godin O.
    3
  • Fomenko Y. Fomenko Y.
    2
  • Nesterenko K. Nesterenko K.
    1
  • Lescius R. Lescius R.
    1
  • 17 Medziausis D. Medziausis D.
    1
  • 13 Rapalavicius T. Rapalavicius T.
    1

Thống kê từ 2015 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close