Số liệu thống kê
6.57
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.09
10
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
19
Cabral A.
2
-
21
Schjelderup A.
2
-
6
Bah A.
1
-
14
Pavlidis V.
1
-
25
Prestianni G.
1
-
14
Junior
1
-
8
Rodrigues D.
1
Thống kê từ 24/25 mùa của Cúp Bồ Đào Nha
Sự kiện trận đấu
SL Benfica đã bất bại 6 trận gần đây nhất.
Kết quả lượt đi là: FC Tirsense - SL Benfica 0-5.
SL Benfica đã ghi ít nhất một bàn trong 8 trận liên tiếp.
FC Tirsense đã để lọt lưới tất cả các trận trong 5 trận gần nhất.
SL Benfica wins 1st half in 54% of their matches, FC Tirsense in 9% of their matches.
SL Benfica wins 54% of halftimes, FC Tirsense wins 9%.
The winner of their last meeting was SL Benfica.
On their last meeting SL Benfica won by 5 goals.
When SL Benfica leads 1-0 at home, they win in 82% of their matches.
When FC Tirsense leads 0-1 away, they win in 57% of their matches.
When SL Benfica is down 0-1 home, they win 44% of their matches.
When FC Tirsense is down 1-0 away, they win 16% of their matches.
In Cúp Bồ Đào Nha, SL Benfica has better performance than FC Tirsense.
SL Benfica's performance of the last 5 matches is better than FC Tirsense's.
SL Benfica scores 2.88 goals when playing at home and FC Tirsense scores 1.38 goals when playing away (on average).
Cho xem nhiều hơn
SL Benfica
%
Vẽ
%
Tirsense
%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
SL Benfica
33%
Tirsense
33%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Phỏng đoán
Trận đấu Cúp Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha) sắp tới giữa SL Benfica và Tirsense sẽ diễn ra vào 23.04 lúc 15:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết SL Benfica v Tirsense và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy SL Benfica trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Tirsense trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 6 của trận đấu cuối cùng Tirsense trong Cúp Bồ Đào Nha kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy SL Benfica trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Tirsense không thua
5 / 6 của các trận đấu cuối cùng trong Cúp Bồ Đào Nha Tirsense không thua
Cho xem nhiều hơn
Cho xem nhiều hơn
Thông tin trận đấu
15:15
Thứ Tư 23 tháng 4 2025
Trọng tài
Costa Bruno Pires
Bồ Đào Nha
Sự tham dự
48601
Thống Kê Chính
6.57
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.09
7
Những cú sút vào khung thành
1
90% 490/542
Đường chuyền
231/297 78%
Cú sút
7
Những cú sút vào khung thành
1
4.86
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.02
Đường chuyền
90% 490/542
Đường chuyền
231/297 78%
83% 30/36
Đường Chuyền Dài
23/39 59%
81% 167/205
Đường chuyền ở phần ba cuối
25/41 61%
3.7
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.5
41% 13/32
Chuyền bóng
1/6 17%
Tấn công
10
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
59
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
3
Phòng thủ
62
Trận đấu tay đôi thắng
51
60% 9/15
Tranh bóng
13/23 57%
Thủ môn
0.02
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
4.86
0.02
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.04
Thống Kê Chính
1.91
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.09
3
Những cú sút vào khung thành
1
91% 240/264
Đường chuyền
151/182 83%
Cú sút
3
Những cú sút vào khung thành
1
1.16
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.02
Đường chuyền
91% 240/264
Đường chuyền
151/182 83%
80% 12/15
Đường Chuyền Dài
14/20 70%
83% 83/100
Đường chuyền ở phần ba cuối
19/27 70%
1.35
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.48
40% 6/15
Chuyền bóng
1/5 20%
Tấn công
2
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
27
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
3
Phòng thủ
32
Trận đấu tay đôi thắng
24
50% 4/8
Tranh bóng
4/7 57%
Thủ môn
0.02
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.16
0.02
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.16
Thống Kê Chính
4.66
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0
4
Những cú sút vào khung thành
0
90% 250/278
Đường chuyền
80/115 70%
Cú sút
4
Những cú sút vào khung thành
0
3.7
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0
Đường chuyền
90% 250/278
Đường chuyền
80/115 70%
86% 18/21
Đường Chuyền Dài
9/19 47%
80% 84/105
Đường chuyền ở phần ba cuối
6/14 43%
2.35
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.02
41% 7/17
Chuyền bóng
0/1 0%
Tấn công
8
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
32
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
0
Phòng thủ
30
Trận đấu tay đôi thắng
27
71% 5/7
Tranh bóng
9/16 56%
Thủ môn
0
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.7
0
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.88
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
19
Cabral A.
2
-
21
Schjelderup A.
2
-
6
Bah A.
1
-
14
Pavlidis V.
1
-
25
Prestianni G.
1
-
10
Rego J.
1
-
19
Belotti A.
1
-
18
Martins L.
1
-
4
Bajrami A.
1
-
4
Silva A.
1
-
14
Junior
1
-
8
Rodrigues D.
1
Thống kê từ 24/25 mùa của Cúp Bồ Đào Nha