Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán 1. Slovacko - Unicov

Dự đoán

85.7%

1

8.1%

x

6.2%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

1. Slovacko 1. Slovacko
Unicov Unicov

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Unicov Unicov is +7% Better in terms of Goals scored.
1. Slovacko FCS
1.4 Bàn thắng / trận
Unicov UNI
1.5 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
1. Slovacko FCS Unicov UNI
Trên 0.5
80%
70%
Trên 1.5
30%
50%
Trên 2.5
20%
30%
Trên 3.5
10%
0%
Không ghi được bàn thắng
20%
30%
Ghi bàn 1/2 hiệp
1. Slovacko FCS Unicov UNI
Ghi bàn trong 1H
50%
50%
Ghi bàn trong 2H
40%
50%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
30%
Trung bình ghi 1H
0.7
0.9
Trung bình ghi 2H
0.7
0.6

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

1. Slovacko FCS
1.4 Thua / trận đấu
Unicov UNI
1.4 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
1. Slovacko FCS Unicov UNI
Trên 0.5
80%
70%
Trên 1.5
40%
30%
Trên 2.5
20%
30%
Trên 3.5
0%
10%
Giữ sạch lưới
20%
30%
Thua / trò chơi
1. Slovacko FCS Unicov UNI
1H Giữ sạch lưới
30%
70%
2H Giữ sạch lưới
60%
40%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
30%
20%
Thua trung bình 1H
0.9
0.7
Thua trung bình 2H
0.5
0.7

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
60%
90%
+1.5
80%
80%
+0.5
50%
80%
-0.5
40%
40%
-1.5
20%
20%
-2.5
20%
10%
Hiệp 1
+1.5
90%
70%
+0.5
60%
70%
-0.5
10%
40%
-1.5
10%
20%
Hiệp 2
+1.5
90%
80%
+0.5
70%
70%
-0.5
40%
20%
-1.5
10%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

1. Slovacko 1. Slovacko
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
4%
7%
0%
11 - 20 phút
18%
7%
29%
21 - 30 phút
11%
14%
7%
31 - 40 phút
11%
7%
14%
41 - 50 phút
14%
14%
14%
51 - 60 phút
18%
29%
7%
61 - 70 phút
4%
0%
7%
71 - 80 phút
14%
21%
7%
81 - 90+ phút
6%
1%
15%
Unicov Unicov
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
22%
50%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
11%
0%
20%
31 - 40 phút
22%
25%
20%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
33%
25%
40%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
12%
0%
20%
1. Slovacko 1. Slovacko
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
7%
7%
7%
16 - 30 phút
25%
21%
29%
31 - 45 phút
11%
14%
14%
46 - 60 phút
29%
36%
21%
61 - 75 phút
7%
7%
7%
76 - 90+ phút
21%
15%
22%
Unicov 1. Slovacko
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
22%
50%
0%
16 - 30 phút
11%
0%
20%
31 - 45 phút
22%
25%
20%
46 - 60 phút
33%
25%
40%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
12%
0%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
1. Slovacko FCS Unicov UNI
Thắng%
10%
44%
Hòa%
50%
33%
Thua%
40%
23%
Hiệp 2
Thắng%
40%
22%
Hòa%
30%
56%
Thua%
30%
22%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

50%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
1. Slovacko FCS Unicov UNI
3
2
1

Total cards per match for 1. Slovacko and Unicov at the tournament Giải giao hữu cấp câu lạc bộ in season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
80%
70%
75%
Trên 2.5
70%
50%
60%
Trên 3.5
40%
30%
35%
Trên 4.5
10%
10%
10%
Trên 5.5
10%
10%
10%
Trên 6.5
10%
0%
5%
Trên 7.5
10%
0%
5%
Thẻ Đội
Trên 0.5
90%
70%
80%
Trên 1.5
70%
40%
55%
Trên 2.5
30%
10%
20%
Trên 3.5
10%
10%
10%
Trên 4.5
10%
0%
5%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
1. Slovacko FCS Unicov UNI Trung Bình
Trên 0.5
70%
60%
65%
Trên 1.5
30%
40%
35%
Trên 2.5
0%
10%
5%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close