Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Southend United - Wigan Athletic · 10.02.2018

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Southend United Southend United
Wigan Athletic Wigan Athletic
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Southend United Southend United
Wigan Athletic Wigan Athletic
#
Bàn thắng
  • 10 Cox S. Cox S.
    10
  • 24 Demetriou J. Demetriou J.
    8
  • 7 Michael Kightly Michael Kightly
    7
  • 3 McLaughlin S. McLaughlin S.
    7
  • 33 Robinson T. Robinson T.
    5
#
Bàn thắng
  • 9 Grigg W. Grigg W.
    18
  • 22 Powell N. Powell N.
    15
  • 17 Jacobs M. Jacobs M.
    13
  • 22 Cole D. Cole D.
    10
  • 22 Dunkley C. Dunkley C.
    7

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
1
Wigan Athletic Wigan Athletic 46 98 29 11 6 89:29
2
Blackburn Rovers Blackburn Rovers 46 96 28 12 6 82:40
3
Shrewsbury Town Shrewsbury Town 46 87 25 12 9 60:39
9
Peterborough United Peterborough United 46 64 17 13 16 68:60
10
Southend United Southend United 46 63 17 12 17 58:62
11
Bradford City Bradford City 46 63 18 9 19 57:67
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 10 tháng 2 2018
Anh

Anh, Southend-on-Sea,

Roots Hall

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Southend United Southend United
Wigan Athletic Wigan Athletic
#
Bàn thắng
  • 10 Cox S. Cox S.
    10
  • 24 Demetriou J. Demetriou J.
    8
  • 7 Michael Kightly Michael Kightly
    7
  • 3 McLaughlin S. McLaughlin S.
    7
  • 33 Robinson T. Robinson T.
    5
  • 32 Marc-Antoine Fortune Marc-Antoine Fortune
    4
  • 6 Michael Turner Michael Turner
    4
  • 18 Leonard R. Leonard R.
    4
  • 40 Wordsworth A. Wordsworth A.
    3
  • 48 White J. White J.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Grigg W. Grigg W.
    18
  • 22 Powell N. Powell N.
    15
  • 17 Jacobs M. Jacobs M.
    13
  • 22 Cole D. Cole D.
    10
  • 22 Dunkley C. Dunkley C.
    7
  • 19 Massey G. Massey G.
    6
  • 33 Burn D. Burn D.
    5
  • 6 Power M. Power M.
    5
  • 11 Colclough R. Colclough R.
    4
  • 9 Vaughan J. Vaughan J.
    3

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close