Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Stade Nyonnais - Sporting Clube de Portugal

Dự đoán

9.3%

1

13.2%

x

77.5%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Stade Nyonnais Stade Nyonnais
Sporting Clube de Portugal Sporting Clube de Portugal

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Sporting Clube de Portugal Sporting Clube de Portugal is +125% Better in terms of Goals scored.
Stade Nyonnais SNY
0.8 Bàn thắng / trận
Sporting Clube de Portugal SPO
1.8 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Stade Nyonnais SNY Sporting Clube de Portugal SPO
Trên 0.5
70%
80%
Trên 1.5
10%
40%
Trên 2.5
0%
30%
Trên 3.5
0%
20%
Không ghi được bàn thắng
30%
20%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Stade Nyonnais SNY Sporting Clube de Portugal SPO
Ghi bàn trong 1H
50%
30%
Ghi bàn trong 2H
20%
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
30%
Trung bình ghi 1H
0.6
0.7
Trung bình ghi 2H
0.2
1.1

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Sporting Clube de Portugal Sporting Clube de Portugal+200% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Stade Nyonnais SNY
2.7 Thua / trận đấu
Sporting Clube de Portugal SPO
0.9 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Stade Nyonnais SNY Sporting Clube de Portugal SPO
Trên 0.5
90%
60%
Trên 1.5
70%
30%
Trên 2.5
60%
0%
Trên 3.5
40%
0%
Giữ sạch lưới
10%
40%
Thua / trò chơi
Stade Nyonnais SNY Sporting Clube de Portugal SPO
1H Giữ sạch lưới
30%
70%
2H Giữ sạch lưới
20%
60%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
60%
10%
Thua trung bình 1H
1.5
0.3
Thua trung bình 2H
1.2
0.5

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
40%
80%
+1.5
40%
100%
+0.5
20%
80%
-0.5
10%
40%
-1.5
0%
30%
-2.5
0%
30%
Hiệp 1
+1.5
70%
100%
+0.5
40%
80%
-0.5
10%
30%
-1.5
10%
20%
Hiệp 2
+1.5
70%
100%
+0.5
30%
100%
-0.5
0%
50%
-1.5
0%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Stade Nyonnais Stade Nyonnais
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
11%
13%
11%
11 - 20 phút
20%
25%
22%
21 - 30 phút
3%
0%
4%
31 - 40 phút
11%
38%
11%
41 - 50 phút
6%
0%
7%
51 - 60 phút
9%
13%
7%
61 - 70 phút
6%
0%
7%
71 - 80 phút
6%
0%
7%
81 - 90+ phút
28%
11%
24%
Sporting Clube de Portugal Sporting Clube de Portugal
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
7%
6%
11%
11 - 20 phút
7%
6%
11%
21 - 30 phút
7%
6%
11%
31 - 40 phút
7%
11%
0%
41 - 50 phút
11%
17%
0%
51 - 60 phút
7%
11%
0%
61 - 70 phút
15%
17%
11%
71 - 80 phút
11%
17%
0%
81 - 90+ phút
28%
9%
56%
Stade Nyonnais Stade Nyonnais
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
23%
25%
22%
16 - 30 phút
11%
13%
15%
31 - 45 phút
14%
38%
15%
46 - 60 phút
11%
13%
11%
61 - 75 phút
9%
0%
11%
76 - 90+ phút
32%
11%
26%
Sporting Clube de Portugal Stade Nyonnais
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
11%
6%
22%
16 - 30 phút
11%
11%
11%
31 - 45 phút
11%
17%
0%
46 - 60 phút
15%
22%
0%
61 - 75 phút
22%
28%
11%
76 - 90+ phút
30%
16%
56%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Stade Nyonnais SNY Sporting Clube de Portugal SPO
Thắng%
10%
30%
Hòa%
30%
50%
Thua%
60%
20%
Hiệp 2
Thắng%
0%
50%
Hòa%
30%
50%
Thua%
70%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

20%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Stade Nyonnais SNY Sporting Clube de Portugal SPO
4
2
2

Total cards per match for Stade Nyonnais and Sporting Clube de Portugal at the tournament Giải giao hữu cấp câu lạc bộ in season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
90%
80%
85%
Trên 2.5
90%
80%
85%
Trên 3.5
50%
60%
55%
Trên 4.5
20%
40%
30%
Trên 5.5
10%
30%
20%
Trên 6.5
0%
30%
15%
Trên 7.5
0%
30%
15%
Thẻ Đội
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
40%
50%
45%
Trên 2.5
20%
20%
20%
Trên 3.5
10%
10%
10%
Trên 4.5
0%
10%
5%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Stade Nyonnais SNY Sporting Clube de Portugal SPO Trung Bình
Trên 0.5
90%
90%
90%
Trên 1.5
60%
70%
65%
Trên 2.5
50%
70%
60%
Trên 3.5
10%
20%
15%
Trên 4.5
0%
20%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close