Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Stuttgarter Kickers - Eintracht Stadtallendorf · 09.12.2017

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Stuttgarter Kickers Stuttgarter Kickers
Eintracht Stadtallendorf Eintracht Stadtallendorf
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stuttgarter Kickers Stuttgarter Kickers
Eintracht Stadtallendorf Eintracht Stadtallendorf
#
Bàn thắng
  • 10 Abruscia A. Abruscia A.
    13
  • 11 Wissenfels J. Wissenfels J.
    8
  • 21 Badiane L. Badiane L.
    5
  • 20 Tunjic M. Tunjic M.
    5
  • 16 Pfeiffer L. Pfeiffer L.
    4
#
Bàn thắng
  • 7 Williams D. Williams D.
    15
  • 9 Vogt L. Vogt L.
    9
  • 10 Suero I. Suero I.
    6
  • Solak E. Solak E.
    5
  • 8 Dinler C. Dinler C.
    3

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải hạng ba quốc gia miền Tây Nam

Bảng xếp hạng

Regionalliga Southwest
# Đội T Dim T V Đ B
11
Astoria Walldorf Astoria Walldorf 36 42 11 9 16 58:61
12
Eintracht Stadtallendorf Eintracht Stadtallendorf 36 42 11 9 16 46:63
13
Wormatia Worms Wormatia Worms 36 42 12 6 18 49:68
16
KSV Hessen Kassel KSV Hessen Kassel 36 38 12 11 13 53:54
17
Stuttgarter Kickers Stuttgarter Kickers 36 36 9 9 18 49:72
18
Schott Mainz Schott Mainz 36 32 9 5 22 44:76
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 09 tháng 12 2017
Đức

Đức, Stuttgart,

Gazi-Stadion a. d. Waldau

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stuttgarter Kickers Stuttgarter Kickers
Eintracht Stadtallendorf Eintracht Stadtallendorf
#
Bàn thắng
  • 10 Abruscia A. Abruscia A.
    13
  • 11 Wissenfels J. Wissenfels J.
    8
  • 21 Badiane L. Badiane L.
    5
  • 20 Tunjic M. Tunjic M.
    5
  • 16 Pfeiffer L. Pfeiffer L.
    4
  • 18 Feisthammel T. Feisthammel T.
    4
  • 7 Scepanik L. Scepanik L.
    3
  • 7 Meiser J. Meiser J.
    3
  • 5 Schwarz E. Schwarz E.
    2
  • 9 Hammel D. Hammel D.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Williams D. Williams D.
    15
  • 9 Vogt L. Vogt L.
    9
  • 10 Suero I. Suero I.
    6
  • Solak E. Solak E.
    5
  • 8 Dinler C. Dinler C.
    3
  • 21 Heuser D. Heuser D.
    2
  • Preuss S. Preuss S.
    1
  • 6 Vidakovics K. Vidakovics K.
    1
  • Ademi V. Ademi V.
    1
  • 23 Arifi M. Arifi M.
    1

Thống kê từ 17/18 mùa của Giải hạng ba quốc gia miền Tây Nam

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close