Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Thisted - Viborg · 14.04.2019

Giải hạng nhất quốc gia

Giải hạng nhất quốc gia

CN 14 thg 4 2019 - 07:45
Hoàn thành
0
4

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

47%
Sở hữu bóng
53%
Tấn công
11
Tổng số mũi chích ngừa
13
3
Những cú sút vào khung thành
9
8
Sút xa khung thành
4
Khác
3
Đá phạt góc
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Thisted Thisted
Viborg Viborg
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Thisted Thisted
Viborg Viborg
#
Bàn thắng
  • 44 Tukiainen S. Tukiainen S.
    13
  • 10 Kudsk C. Kudsk C.
    4
  • Solberg M. Solberg M.
    4
  • 5 Envoldsen L. Envoldsen L.
    4
  • 8 Andreas Heimer Andreas Heimer
    3
#
Bàn thắng
  • 19 Albers A. Albers A.
    12
  • 9 Agger M. Agger M.
    8
  • 16 Rojkjaer N. Rojkjaer N.
    6
  • 23 Sivebaek C. Sivebaek C.
    5
  • 99 Moses C. Moses C.
    4

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

Giải hạng nhất quốc gia
# Đội T Dim T V Đ B
1
Silkeborg Silkeborg 33 61 18 7 8 60:41
2
Viborg Viborg 33 60 17 9 7 61:37
3
Lyngby Lyngby 33 52 15 7 11 51:47
10
Hvidovre Hvidovre 33 35 9 8 16 39:49
11
Helsingør Helsingør 33 31 6 13 14 35:43
12
Thisted Thisted 33 30 7 9 17 35:61
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:45

Chủ Nhật 14 tháng 4 2019
Đan Mạch

Đan Mạch, Thisted,

Sparekassen Thy Arena

47%
Sở hữu bóng
53%
Tấn công
11
Tổng số mũi chích ngừa
13
3
Những cú sút vào khung thành
9
8
Sút xa khung thành
4
Khác
3
Đá phạt góc
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Thisted Thisted
Viborg Viborg
#
Bàn thắng
  • 44 Tukiainen S. Tukiainen S.
    13
  • 10 Kudsk C. Kudsk C.
    4
  • Solberg M. Solberg M.
    4
  • 5 Envoldsen L. Envoldsen L.
    4
  • 8 Andreas Heimer Andreas Heimer
    3
  • 9 Olesen C. Olesen C.
    2
  • 9 Olsen M. Olsen M.
    1
  • 4 Rask G. Rask G.
    1
  • 17 Bust L. Bust L.
    1
  • Gorskie H. Gorskie H.
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Albers A. Albers A.
    12
  • 9 Agger M. Agger M.
    8
  • 16 Rojkjaer N. Rojkjaer N.
    6
  • 23 Sivebaek C. Sivebaek C.
    5
  • 99 Moses C. Moses C.
    4
  • 13 Gronning J. Gronning J.
    4
  • 3 Knudsen M. Knudsen M.
    3
  • 17 Bonde J. Bonde J.
    3
  • 11 Scheel E. Scheel E.
    3
  • 10 Mensah J. Mensah J.
    3

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close