Torino - Hellas Verona · 11.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Torino FC và Hellas Verona khi Torino FC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Torino FC chơi trên sân nhà, Torino FC đã thắng 6 trận, có 9 trận hòa trong khi Hellas Verona thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-22 nghiêng về phía Torino FC.
Trong 37 lần gặp nhau gần đây, Torino FC đã thắng 17 trận, có 14 trận hòa trong khi Hellas Verona thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 55-42 nghiêng về phía Torino FC.
Trận thắng gần đây nhất của Hellas Verona trên sân của Torino FC là ở năm 2014.
Trận thắng gần đây nhất của Torino FC trước Hellas Verona trên sân nhà là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Torino
Hellas Verona
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Torino
Hellas Verona
Phỏng đoán
Trận đấu Torino vs Hellas Verona trong Ý Giải Serie A sẽ bắt đầu vào 11.04 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Torino Hellas Verona bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Torino không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Torino không vẽ
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hellas Verona không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Hellas Verona không vẽ
5 / 10 trận đấu cuối cùng Torino trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
38 | 49 | 14 | 7 | 17 | 46:50 |
| 12 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 44:63 |
| 13 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 28:46 |
| 18 |
|
38 | 34 | 8 | 10 | 20 | 32:57 |
| 19 |
|
38 | 21 | 3 | 12 | 23 | 25:61 |
| 20 |
|
38 | 18 | 2 | 12 | 24 | 26:71 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Ý, Turin,
Stadio Olimpico Grande Torino
Sự tham dự
6000Đội hình
Torino
-
94 Toniolo G.
Thủ môn -
34 Simone Perilli
Thủ môn -
19 Slotsager T.
Hậu vệ -
12 Bradaric D.
Hậu vệ -
70 Cham F.
Hậu vệ -
14 Lirola P.
Hậu vệ -
6 Valentini N.
Hậu vệ -
73 Musrati A.
Tiền vệ -
36 Niasse C.
Tiền vệ -
9 Sarr A.
Phía trước -
25 Mosquera D.
Phía trước -
16 Orban G.
Phía trước -
72 Ajayi J.
Phía trước -
41 Isaac
Phía trước
-
D'Aversa R.
-
Sammarco P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Casadei C.
Tiền vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.68 | - | 0.13 | 2 | 18/31(58%) | - | - |
|
Frese M.
Tiền vệ
|
7.9 | 81 | - | - | - | 0.29 | - | 35/42(83%) | 1 | - |
|
Simeone G.
Phía trước
|
7.8 | 90 | 1 | 0.47 | - | - | 5 | 8/14(57%) | - | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | 1 | 0.05 | - | 17/19(89%) | - | - |
|
Vlasic N.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 33/39(85%) | - | - |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 24/34(71%) | - | - |
|
Gineitis G.
Tiền vệ
|
7.1 | 75 | - | 0.01 | - | - | 1 | 17/28(61%) | - | - |
|
Bowie K.
Phía trước
|
6.8 | 90 | 1 | 0.21 | - | 0.04 | 3 | 14/18(78%) | - | - |
|
Ismajli A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 36/40(90%) | 1 | - |
|
Valentini N.
Hậu vệ
|
6.7 | 30 | - | 0.1 | - | - | 1 | 16/23(70%) | 1 | - |
|
Marianucci L.
Hậu vệ
|
6.5 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Obrador R.
Hậu vệ
|
6.5 | 84 | - | 0.03 | 1 | 0.02 | 1 | 21/26(81%) | - | - |
|
Orban G.
Phía trước
|
6.5 | 30 | - | 0.44 | - | 0.01 | 3 | 7/8(88%) | - | - |
|
Oyegoke D.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 22/27(81%) | 1 | - |
|
Bradaric D.
Hậu vệ
|
6.4 | 22 | - | 0.09 | - | 0.09 | 3 | 10/13(77%) | - | - |
|
Coco S.
Hậu vệ
|
6.4 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 24/37(65%) | - | - |
|
Akpa J.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 2 | 29/35(83%) | - | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
6.2 | 15 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Montipo L.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | 1 | - | - | 12/27(44%) | - | - |
|
Nelsson V.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/50(76%) | - | - |
|
Prati M.
Tiền vệ
|
6.1 | 15 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Bernede A.
Tiền vệ
|
6.1 | 68 | - | 0.1 | - | 0.11 | 1 | 16/22(73%) | - | - |
|
Ebosse E.
Hậu vệ
|
6.1 | 84 | - | - | - | - | - | 37/48(77%) | - | - |
|
Adams C.
Phía trước
|
6 | 75 | - | 0.12 | - | 0.02 | 2 | 14/23(61%) | - | - |
|
Harroui A.
Tiền vệ
|
6 | 60 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 24/29(83%) | - | - |
|
Gagliardini R.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.45 | - | 0.02 | 3 | 47/56(84%) | - | - |
|
Edmundsson A.
Tiền vệ
|
5.7 | 60 | - | - | - | - | - | 18/24(75%) | 1 | - |
|
Biraghi C.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Maripan G.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mosquera D.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Sarr A.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Simeone G.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.42 | 3 | 1 | 1 | 3 | 2 |
|
Bowie K.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.37 | 1 | - | 1 | 1 | 2 |
|
Bradaric D.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.13 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Gagliardini R.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 3 | - |
|
Orban G.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.32 | - | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Adams C.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Akpa J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 |
|
Casadei C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.88 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Bernede A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gineitis G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Harroui A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Obrador R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Valentini N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Biraghi C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coco S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ebosse E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Edmundsson A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frese M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ismajli A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marianucci L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maripan G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Montipo L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mosquera D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nelsson V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oyegoke D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prati M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarr A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vlasic N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Simeone G.
Phía trước
|
4 | 8/14(57%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 27 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 2 |
|
Casadei C.
Tiền vệ
|
3 | 18/31(58%) | - | - | - | 0.13 | 2/9(22%) | 48 | 1/3(33%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Gagliardini R.
Tiền vệ
|
3 | 47/56(84%) | - | 1 | - | 0.02 | 9/16(56%) | 74 | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Valentini N.
Hậu vệ
|
3 | 16/23(70%) | - | 1 | - | - | 2/6(33%) | 27 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Adams C.
Phía trước
|
2 | 14/23(61%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 32 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Bowie K.
Phía trước
|
2 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.04 | 7/8(88%) | 31 | - | - | - | 2 | - |
|
Bradaric D.
Hậu vệ
|
2 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.09 | 3/6(50%) | 30 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | - | 1 | - |
|
Frese M.
Tiền vệ
|
2 | 35/42(83%) | 3 | - | - | 0.29 | 4/8(50%) | 63 | 1/7(14%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Orban G.
Phía trước
|
2 | 7/8(88%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/3(67%) | 14 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Akpa J.
Tiền vệ
|
1 | 29/35(83%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 53 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Bernede A.
Tiền vệ
|
1 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.11 | 10/13(77%) | 35 | - | - | - | - | - |
|
Ebosse E.
Hậu vệ
|
1 | 37/48(77%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 65 | 1/7(14%) | - | - | 2 | - |
|
Harroui A.
Tiền vệ
|
1 | 24/29(83%) | - | - | - | 0.03 | 6/10(60%) | 42 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Obrador R.
Hậu vệ
|
1 | 21/26(81%) | 1 | - | 1 | 0.02 | 3/8(38%) | 45 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
1 | 17/19(89%) | 1 | - | 1 | 0.05 | 6/7(86%) | 31 | 3/3(100%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Vlasic N.
Tiền vệ
|
1 | 33/39(85%) | - | - | - | 0.06 | 12/16(75%) | 54 | 1/1(50%) | - | 1/1(50%) | 2 | - |
|
Biraghi C.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Coco S.
Hậu vệ
|
- | 24/37(65%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 42 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Edmundsson A.
Tiền vệ
|
- | 18/24(75%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 27 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Gineitis G.
Tiền vệ
|
- | 17/28(61%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 44 | - | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Ismajli A.
Hậu vệ
|
- | 36/40(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 61 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Marianucci L.
Hậu vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Maripan G.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Montipo L.
Thủ môn
|
- | 12/27(44%) | 1 | - | 1 | - | 3/6(50%) | 32 | 6/21(29%) | - | - | - | - |
|
Mosquera D.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Nelsson V.
Hậu vệ
|
- | 38/50(76%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 66 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Oyegoke D.
Hậu vệ
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 57 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | - |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
- | 24/34(71%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 46 | 12/22(55%) | - | - | - | - |
|
Prati M.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 10 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Sarr A.
Phía trước
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Casadei C.
Tiền vệ
|
22 | 8/11(73%) | 5/11(45%) | 1 | 3/3(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Oyegoke D.
Hậu vệ
|
18 | 1/2(50%) | 10/16(63%) | 4 | 5/7(71%) | 1 | - | - | - | - |
|
Akpa J.
Tiền vệ
|
16 | 3/8(38%) | 6/8(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Bowie K.
Phía trước
|
14 | 2/7(29%) | 2/7(29%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gineitis G.
Tiền vệ
|
14 | 4/5(80%) | 6/9(67%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Obrador R.
Hậu vệ
|
13 | 1/2(50%) | 2/11(18%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gagliardini R.
Tiền vệ
|
11 | 1/5(20%) | 2/6(33%) | 2 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Simeone G.
Phía trước
|
11 | 2/5(40%) | 1/6(17%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Vlasic N.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ebosse E.
Hậu vệ
|
9 | - | 7/9(78%) | 1 | 2/5(40%) | - | 4 | - | - | - |
|
Valentini N.
Hậu vệ
|
8 | 5/7(71%) | 1/1(100%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Adams C.
Phía trước
|
7 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Harroui A.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Prati M.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bernede A.
Tiền vệ
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Frese M.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | 3/3(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Ismajli A.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | - | 2 | 15 | 1 | - | - |
|
Nelsson V.
Hậu vệ
|
6 | 3/6(50%) | - | - | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Edmundsson A.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Bradaric D.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Marianucci L.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Coco S.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kulenovic S.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Maripan G.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Orban G.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pedersen M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Paleari A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sarr A.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Biraghi C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Montipo L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mosquera D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paleari A.
Thủ môn
|
-0.18 | 3 | 0.82 | 1 | - | 5 | - |
|
Montipo L.
Thủ môn
|
-0.7 | - | 1.3 | 2 | - | 5 | - |