Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Tromsø - Valerenga · 12.07.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Tromsø Tromsø
Valerenga Valerenga
Last 5 matches

Phỏng đoán

Tromsø

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Tromsø trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Tromsø

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Tromsø trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Tromsø

1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia

Valerenga

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Valerenga trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Valerenga

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Valerenga in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

Tromsø

2 / 10 of last matches Tromsø in all competitions scored at least 3 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Eliteserien 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Viking Viking 10 27 9 0 1 29:10
2
Tromsø Tromsø 13 25 7 4 2 18:14
3
Bodo-Glimt Bodo-Glimt 11 23 7 2 2 28:11
8
Sandefjord Sandefjord 11 14 4 2 5 10:13
9
Valerenga Valerenga 11 14 4 2 5 13:17
10
Fredrikstad Fredrikstad 11 14 4 2 5 15:20
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Tromsø Tromsø
Valerenga Valerenga
#
Bàn thắng
  • 6 Hjerto-Dahl J. Hjerto-Dahl J.
    5
  • 22 Larsen H. Larsen H.
    3
  • 9 Braut D. Braut D.
    2
  • 29 Thongla-Iad Warneryd A. Thongla-Iad Warneryd A.
    2
  • 10 Nyhammer T. Nyhammer T.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Lange C. Lange C.
    3
  • 77 Haren L. Haren L.
    3
  • 17 Grunderjern M. Grunderjern M.
    2
  • 37 Nasberg I. Nasberg I.
    1
  • 11 Sorensen E. Sorensen E.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

11:00

Chủ Nhật 12 tháng 7 2026
Na Uy

Na Uy, Tromso,

Alfheim

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Tromsø Tromsø
Valerenga Valerenga
#
Bàn thắng
  • 6 Hjerto-Dahl J. Hjerto-Dahl J.
    5
  • 22 Larsen H. Larsen H.
    3
  • 9 Braut D. Braut D.
    2
  • 29 Thongla-Iad Warneryd A. Thongla-Iad Warneryd A.
    2
  • 10 Nyhammer T. Nyhammer T.
    2
  • 7 Larsen L. Larsen L.
    1
  • 4 Skjaervik V. Skjaervik V.
    1
  • 30 Vadebu I. Vadebu I.
    1
  • 37 Havik Innvaer S. Havik Innvaer S.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Lange C. Lange C.
    3
  • 77 Haren L. Haren L.
    3
  • 17 Grunderjern M. Grunderjern M.
    2
  • 37 Nasberg I. Nasberg I.
    1
  • 11 Sorensen E. Sorensen E.
    1
  • 26 Thorvaldsen F. Thorvaldsen F.
    1
  • 28 Westergaard M. Westergaard M.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close