Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Horizont Turnovo - Vardar · 28.02.2016

1. MFL

1. MFL

CN 28 thg 2 2016 - 08:00
Hoàn thành
0
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Horizont Turnovo Horizont Turnovo
Vardar Vardar
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Horizont Turnovo Horizont Turnovo
Vardar Vardar
#
Bàn thắng
  • 19 Pandev S. Pandev S.
    17
  • Timov F. Timov F.
    4
  • 3 Aleksandar Milusev Aleksandar Milusev
    3
  • 8 Stoilov G. Stoilov G.
    3
  • 77 Krstovski M. Krstovski M.
    3
#
Bàn thắng
  • 10 Blazevski D. Blazevski D.
    9
  • 19 Ivanovski F. Ivanovski F.
    7
  • 19 Hambardzumyan H. Hambardzumyan H.
    7
  • 70 Felipe J. Felipe J.
    7
  • Grncarov B. Grncarov B.
    5

Thống kê từ 15/16 mùa của 1. MFL

Bảng xếp hạng

1. MFL
# Đội T Dim T V Đ B
1
Vardar Vardar 27 65 20 5 2 59:15
2
Skendija Skendija 27 63 19 6 2 62:21
3
Sileks Sileks 27 40 11 7 9 32:32
6
Bregalnica Stip Bregalnica Stip 27 33 9 6 12 38:43
7
Horizont Turnovo Horizont Turnovo 27 33 8 9 10 32:42
8
Renova Renova 27 31 8 7 12 33:37
1. MFL
# Đội T Dim T V Đ B
1
Vardar Vardar 32 80 25 5 2 67:17
2
Skendija Skendija 32 75 23 6 3 74:24
3
Sileks Sileks 32 44 12 8 12 35:40
1. MFL
# Đội T Dim T V Đ B
1
Renova Renova 33 47 13 8 12 49:42
2
Horizont Turnovo Horizont Turnovo 33 46 12 10 11 45:43
3
Metalurg Skopje Metalurg Skopje 33 19 5 4 24 27:66
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Chủ Nhật 28 tháng 2 2016

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Horizont Turnovo Horizont Turnovo
Vardar Vardar
#
Bàn thắng
  • 19 Pandev S. Pandev S.
    17
  • Timov F. Timov F.
    4
  • 3 Aleksandar Milusev Aleksandar Milusev
    3
  • 8 Stoilov G. Stoilov G.
    3
  • 77 Krstovski M. Krstovski M.
    3
  • Kochoski V. Kochoski V.
    2
  • 4 Gjorgievski B. Gjorgievski B.
    1
  • Mitev P. Mitev P.
    1
  • Ivanov K. Ivanov K.
    1
  • Matute Novo D. Matute Novo D.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Blazevski D. Blazevski D.
    9
  • 19 Ivanovski F. Ivanovski F.
    7
  • 19 Hambardzumyan H. Hambardzumyan H.
    7
  • 70 Felipe J. Felipe J.
    7
  • Grncarov B. Grncarov B.
    5
  • 10 Ceran D. Ceran D.
    5
  • Romero C. Romero C.
    4
  • 13 Aco Stojkov Aco Stojkov
    4
  • 7 Kojasevic D. Kojasevic D.
    3
  • 10 Dashyan A. Dashyan A.
    3

Thống kê từ 15/16 mùa của 1. MFL

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close