Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Vojvodina Novi Sad - Ural

Dự đoán

28.4%

1

27.2%

x

44.4%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Ural Ural

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad is +20% Better in terms of Goals scored.
Vojvodina Novi Sad VOJ
1.8 Bàn thắng / trận
Ural URA
1.5 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Vojvodina Novi Sad VOJ Ural URA
Trên 0.5
80%
60%
Trên 1.5
60%
50%
Trên 2.5
30%
20%
Trên 3.5
10%
10%
Không ghi được bàn thắng
20%
40%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Vojvodina Novi Sad VOJ Ural URA
Ghi bàn trong 1H
70%
50%
Ghi bàn trong 2H
60%
40%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
50%
30%
Trung bình ghi 1H
0.9
0.8
Trung bình ghi 2H
0.9
0.7

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Ural Ural+57% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Vojvodina Novi Sad VOJ
1.1 Thua / trận đấu
Ural URA
0.7 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Vojvodina Novi Sad VOJ Ural URA
Trên 0.5
60%
50%
Trên 1.5
30%
20%
Trên 2.5
10%
0%
Trên 3.5
10%
0%
Giữ sạch lưới
40%
50%
Thua / trò chơi
Vojvodina Novi Sad VOJ Ural URA
1H Giữ sạch lưới
90%
60%
2H Giữ sạch lưới
40%
70%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
10%
20%
Thua trung bình 1H
0.2
0.4
Thua trung bình 2H
0.9
0.3

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
90%
70%
+1.5
90%
90%
+0.5
90%
60%
-0.5
60%
50%
-1.5
20%
40%
-2.5
20%
20%
Hiệp 1
+1.5
90%
100%
+0.5
90%
60%
-0.5
70%
50%
-1.5
20%
30%
Hiệp 2
+1.5
90%
100%
+0.5
80%
90%
-0.5
20%
20%
-1.5
10%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
10%
17%
0%
11 - 20 phút
3%
6%
0%
21 - 30 phút
10%
17%
0%
31 - 40 phút
7%
11%
0%
41 - 50 phút
10%
0%
27%
51 - 60 phút
10%
6%
27%
61 - 70 phút
21%
28%
18%
71 - 80 phút
7%
6%
9%
81 - 90+ phút
22%
9%
19%
Ural Ural
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
18%
20%
14%
11 - 20 phút
9%
7%
14%
21 - 30 phút
14%
13%
14%
31 - 40 phút
14%
13%
14%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
9%
13%
0%
61 - 70 phút
9%
7%
14%
71 - 80 phút
14%
13%
14%
81 - 90+ phút
13%
14%
16%
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
10%
17%
0%
16 - 30 phút
14%
22%
0%
31 - 45 phút
10%
11%
9%
46 - 60 phút
17%
6%
45%
61 - 75 phút
21%
33%
18%
76 - 90+ phút
28%
11%
28%
Ural Vojvodina Novi Sad
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
23%
27%
14%
16 - 30 phút
18%
13%
29%
31 - 45 phút
14%
13%
14%
46 - 60 phút
9%
13%
0%
61 - 75 phút
14%
13%
14%
76 - 90+ phút
22%
21%
29%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Vojvodina Novi Sad VOJ Ural URA
Thắng%
70%
50%
Hòa%
20%
10%
Thua%
10%
40%
Hiệp 2
Thắng%
20%
20%
Hòa%
60%
70%
Thua%
20%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

70%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Vojvodina Novi Sad VOJ Ural URA
5
3
2

Total cards per match for Vojvodina Novi Sad and Ural at the tournament Giải giao hữu cấp câu lạc bộ in season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
90%
80%
85%
Trên 2.5
90%
70%
80%
Trên 3.5
80%
50%
65%
Trên 4.5
30%
40%
35%
Trên 5.5
10%
10%
10%
Trên 6.5
10%
0%
5%
Trên 7.5
10%
0%
5%
Thẻ Đội
Trên 0.5
90%
70%
80%
Trên 1.5
50%
60%
55%
Trên 2.5
30%
50%
40%
Trên 3.5
30%
30%
30%
Trên 4.5
10%
10%
10%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Vojvodina Novi Sad VOJ Ural URA Trung Bình
Trên 0.5
70%
70%
70%
Trên 1.5
70%
30%
50%
Trên 2.5
50%
10%
30%
Trên 3.5
30%
0%
15%
Trên 4.5
10%
0%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close