Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Varnsdorf - Znojmo · 25.05.2019

Giải hạng nhất quốc gia

Giải hạng nhất quốc gia

Th 7 25 thg 5 2019 - 09:00
Hoàn thành
7
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

Tấn công
13
Tổng số mũi chích ngừa
15
8
Những cú sút vào khung thành
5
5
Sút xa khung thành
10
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
1
Khác
2
Đá phạt góc
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Varnsdorf Varnsdorf
Znojmo Znojmo
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Varnsdorf Varnsdorf
Znojmo Znojmo
#
Bàn thắng
  • 14 Ondracek A. Ondracek A.
    7
  • 9 Durdevic F. Durdevic F.
    5
  • 20 Kocourek O. Kocourek O.
    4
  • 4 Kouril M. Kouril M.
    3
  • 19 Rudnickyj P. Rudnickyj P.
    3
#
Bàn thắng
  • 15 Teply J. Teply J.
    7
  • 16 Kunca D. Kunca D.
    5
  • 90 Mudra J. Mudra J.
    4
  • 14 Helisek D. Helisek D.
    2
  • 7 Strombach D. Strombach D.
    2

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

FNL
# Đội T Dim T V Đ B
5
Ústí nad Labem Ústí nad Labem 30 49 15 4 11 44:39
6
Varnsdorf Varnsdorf 30 48 13 9 8 33:26
7
Pardubice Pardubice 30 44 11 11 8 45:34
14
Viktoria Zizkov Viktoria Zizkov 30 27 7 6 17 33:59
15
MAS Taborsko MAS Taborsko 30 25 6 7 17 37:53
16
Znojmo Znojmo 30 25 6 7 17 40:60
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 25 tháng 5 2019
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Czech Republic: Cộng hòa Séc, Varnsdorf,

Mestsky Stadion V Kotline

Trọng tài
Matejcek Milan Czech Republic: Cộng hòa Séc
Tấn công
13
Tổng số mũi chích ngừa
15
8
Những cú sút vào khung thành
5
5
Sút xa khung thành
10
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
1
Khác
2
Đá phạt góc
4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Varnsdorf Varnsdorf
Znojmo Znojmo
#
Bàn thắng
  • 14 Ondracek A. Ondracek A.
    7
  • 9 Durdevic F. Durdevic F.
    5
  • 20 Kocourek O. Kocourek O.
    4
  • 4 Kouril M. Kouril M.
    3
  • 19 Rudnickyj P. Rudnickyj P.
    3
  • 39 Kozma D. Kozma D.
    2
  • 23 Djordjic B. Djordjic B.
    2
  • 19 Heppner P. Heppner P.
    2
  • 13 Barac J. Barac J.
    2
  • 15 Richter M. Richter M.
    2
#
Bàn thắng
  • 15 Teply J. Teply J.
    7
  • 16 Kunca D. Kunca D.
    5
  • 90 Mudra J. Mudra J.
    4
  • 14 Helisek D. Helisek D.
    2
  • 7 Strombach D. Strombach D.
    2
  • Avdic M. Avdic M.
    2
  • Cihlar T. Cihlar T.
    2
  • 26 Cukovic I. Cukovic I.
    2
  • 8 Smehyl S. Smehyl S.
    2
  • 20 Harmon V. Harmon V.
    2

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close