Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Znojmo - Sellier&Bellot Vlasim · 12.04.2019

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

46%
Sở hữu bóng
54%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
11
5
Những cú sút vào khung thành
5
5
Sút xa khung thành
6
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Znojmo Znojmo
Sellier&Bellot Vlasim Sellier&Bellot Vlasim
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Znojmo Znojmo
Sellier&Bellot Vlasim Sellier&Bellot Vlasim
#
Bàn thắng
  • 15 Teply J. Teply J.
    7
  • 16 Kunca D. Kunca D.
    5
  • 90 Mudra J. Mudra J.
    4
  • 14 Helisek D. Helisek D.
    2
  • 7 Strombach D. Strombach D.
    2
#
Bàn thắng
  • 27 Hadascok V. Hadascok V.
    9
  • 22 Fotr O. Fotr O.
    5
  • 18 Janda L. Janda L.
    3
  • Selemani A. Selemani A.
    3
  • 9 Dao Y. Dao Y.
    2

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

FNL
# Đội T Dim T V Đ B
11
Baník Sokolov Baník Sokolov 30 33 9 6 15 28:40
12
Sellier&Bellot Vlasim Sellier&Bellot Vlasim 30 32 7 11 12 30:38
13
Chrudim Chrudim 30 29 8 5 17 39:56
14
Viktoria Zizkov Viktoria Zizkov 30 27 7 6 17 33:59
15
MAS Taborsko MAS Taborsko 30 25 6 7 17 37:53
16
Znojmo Znojmo 30 25 6 7 17 40:60
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Sáu 12 tháng 4 2019
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Czech Republic: Cộng hòa Séc, Znojmo,

Mestsky Stadion

46%
Sở hữu bóng
54%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
11
5
Những cú sút vào khung thành
5
5
Sút xa khung thành
6
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
2
Khác
3
Đá phạt góc
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Znojmo Znojmo
Sellier&Bellot Vlasim Sellier&Bellot Vlasim
#
Bàn thắng
  • 15 Teply J. Teply J.
    7
  • 16 Kunca D. Kunca D.
    5
  • 90 Mudra J. Mudra J.
    4
  • 14 Helisek D. Helisek D.
    2
  • 7 Strombach D. Strombach D.
    2
  • Avdic M. Avdic M.
    2
  • Cihlar T. Cihlar T.
    2
  • 26 Cukovic I. Cukovic I.
    2
  • 8 Smehyl S. Smehyl S.
    2
  • 20 Harmon V. Harmon V.
    2
#
Bàn thắng
  • 27 Hadascok V. Hadascok V.
    9
  • 22 Fotr O. Fotr O.
    5
  • 18 Janda L. Janda L.
    3
  • Selemani A. Selemani A.
    3
  • 9 Dao Y. Dao Y.
    2
  • 8 Fortelny J. Fortelny J.
    2
  • 10 Plachy P. Plachy P.
    1
  • 37 Marecek D. Marecek D.
    1
  • 15 Milan Kadlec Milan Kadlec
    1
  • 7 Mizerak J. Mizerak J.
    1

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close