Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Wigan Athletic - Yeovil Town · 18.03.2014

Giải vô địch

Giải vô địch

Th 3 18 thg 3 2014 - 15:45
Hoàn thành
3
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Wigan Athletic Wigan Athletic
Yeovil Town Yeovil Town
Last 5 matches

Thống kê H2H


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Wigan Athletic Wigan Athletic
Yeovil Town Yeovil Town
#
Bàn thắng
  • 29 Waghorn M. Waghorn M.
    8
  • 16 Gomez J. Gomez J.
    7
  • 22 Powell N. Powell N.
    7
  • 18 Maynard N. Maynard N.
    4
  • 32 Marc-Antoine Fortune Marc-Antoine Fortune
    4
#
Bàn thắng
  • 15 Ishmael Miller Ishmael Miller
    10
  • James Hayter James Hayter
    6
  • 13 Moore K. Moore K.
    4
  • 20 Grant J. Grant J.
    3
  • 17 Webster B. Webster B.
    3

Thống kê từ 13/14 mùa của Giải vô địch

Bảng xếp hạng

Championship
# Đội T Dim T V Đ B
4
Queens Park Rangers Queens Park Rangers 46 80 23 11 12 60:44
5
Wigan Athletic Wigan Athletic 46 73 21 10 15 61:48
6
Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion 46 72 19 15 12 55:40
22
Doncaster Rovers Doncaster Rovers 46 44 11 11 24 39:70
23
Barnsley Barnsley 46 39 9 12 25 44:77
24
Yeovil Town Yeovil Town 46 37 8 13 25 44:75
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:45

Thứ Ba 18 tháng 3 2014

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Wigan Athletic Wigan Athletic
Yeovil Town Yeovil Town
#
Bàn thắng
  • 29 Waghorn M. Waghorn M.
    8
  • 16 Gomez J. Gomez J.
    7
  • 22 Powell N. Powell N.
    7
  • 18 Maynard N. Maynard N.
    4
  • 32 Marc-Antoine Fortune Marc-Antoine Fortune
    4
  • 5 Leon Barnett Leon Barnett
    4
  • 18 McArthur J. McArthur J.
    4
  • 6 Maloney S. Maloney S.
    3
  • 7 McClean J. McClean J.
    3
  • 20 McManaman C. McManaman C.
    3
#
Bàn thắng
  • 15 Ishmael Miller Ishmael Miller
    10
  • James Hayter James Hayter
    6
  • 13 Moore K. Moore K.
    4
  • 20 Grant J. Grant J.
    3
  • 17 Webster B. Webster B.
    3
  • 32 Ralls J. Ralls J.
    3
  • 12 Ayling L. Ayling L.
    2
  • 34 Lawrence T. Lawrence T.
    2
  • 5 Lundstram J. Lundstram J.
    2
  • 4 Duffy S. Duffy S.
    1

Thống kê từ 13/14 mùa của Giải vô địch

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close