|
17.04
|
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
Tây Tạng Jiuniu
|
2
0
|
Chấn thương
|
|
|
12.04
|
Tây Tạng Jiuniu
Vân Nam Duy Khuẩn
|
3
4
|
Chấn thương
|
|
|
05.04
|
Tây Tạng Jiuniu
Wuhan Tam Trấn
|
5
2
|
Chấn thương
|
|
|
21.03
|
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
Tây Tạng Jiuniu
|
1
0
|
6.3
|
29’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14.03
|
Tây Tạng Jiuniu
Hổ Thiên Tân
|
1
0
|
Không trong danh sách
|
|
|
06.03
|
Chengdu Qianbao
Tây Tạng Jiuniu
|
5
1
|
7
|
46’
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
|
22.11.2025
|
Hổ Thiên Tân
Shanghai Shenhua
|
1
3
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
01.11.2025
|
Thành Đô Thái Sơn
Hổ Thiên Tân
|
2
1
|
Chấn thương
|
|
|
25.10.2025
|
Hổ Thiên Tân
Changchun Yatai
|
2
2
|
Chấn thương
|
|
|
18.10.2025
|
Vân Nam Duy Khuẩn
Hổ Thiên Tân
|
2
0
|
6.4
|
24’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
28.09.2025
|
Hổ Thiên Tân
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
|
1
0
|
6.9
|
45’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21.09.2025
|
Hổ Thiên Tân
Tây Tạng Jiuniu
|
1
0
|
8.1
|
78’
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14.09.2025
|
Hổ Thiên Tân
Wuhan Tam Trấn
|
4
0
|
7.4
|
24’
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
|
24.08.2025
|
Shanghai Port
Hổ Thiên Tân
|
1
1
|
Chấn thương
|
|
|
20.08.2025
|
Zhejiang Chuyên nghiệp
Hổ Thiên Tân
|
2
0
|
Chấn thương
|
|
|
16.08.2025
|
Hổ Thiên Tân
Dalian Young Boy FC
|
2
0
|
Chấn thương
|
|
|
10.08.2025
|
Hổ Thiên Tân
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
|
0
0
|
6.9
|
29’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
03.08.2025
|
Beijing Guoan
Hổ Thiên Tân
|
2
2
|
6.2
|
86’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
27.07.2025
|
Qingdao Jonoon
Hổ Thiên Tân
|
2
0
|
5
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18.07.2025
|
Hổ Thiên Tân
Chengdu Qianbao
|
2
1
|
7.6
|
75’
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
|
29.06.2025
|
Meizhou Hakka
Hổ Thiên Tân
|
1
2
|
7.7
|
90’
|
1
|
1
|
0
|
0
|
|
|
25.06.2025
|
Shanghai Shenhua
Hổ Thiên Tân
|
3
0
|
6.7
|
41’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|