Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Georgia

Akhvlediani Tornike

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Đội bóng Dinamo Tbilisi Đội bóng Dinamo Tbilisi
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Georgia
Ngày sinh nhật:
(24.07.1999) 26 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Iberia 1999 Meshakhte Tkibuli 2 2 0 15’ 0 0 0 0
d
07.04 Iberia 1999 Samgurali Tskhaltubo 2 1 0 35’ 0 0 0 0
l
21.03 Gagra Iberia 1999 0 0 0 5’ 0 0 0 0
d
15.03 Iberia 1999 Đội bóng Dinamo Tbilisi 0 0 0 7’ 0 0 0 0
d
11.03 Torpedo Kutaisi Iberia 1999 1 0 Trên ghế dự bị
l
06.03 Iberia 1999 Dila Gori 1 0 0 58’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Iberia 1999 Dila Gori 1 3 0 37’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Iberia 1999 Gagra 2 1 0 45’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Gareji Sagarejo Iberia 1999 0 4 0 15’ 0 0 0 0
l
26.11.2025 Iberia 1999 Đội bóng Dinamo Tbilisi 1 0 Trên ghế dự bị
l
21.11.2025 FC Kolkheti 1913 Poti Iberia 1999 0 1 0 30’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 Iberia 1999 Samgurali Tskhaltubo 2 0 0 16’ 0 0 0 0
l
04.11.2025 Đội bóng Dinamo Batumi Iberia 1999 0 2 0 63’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.10.2025 Iberia 1999 Đội bóng Dinamo Batumi 5 1 0 64’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Iberia 1999 Dila Gori 2 1 0 61’ 0 0 0 0
l
21.10.2025 Torpedo Kutaisi Iberia 1999 3 1 0 11’ 0 0 0 0
l
17.10.2025 Telavi Iberia 1999 0 2 0 17’ 0 0 0 0
l
03.10.2025 Gagra Iberia 1999 1 3 0 68’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 Iberia 1999 Gareji Sagarejo 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Meshakhte Tkibuli Iberia 1999 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Iberia 1999 2 1 0 66’ 0 0 0 0
w
14.09.2025 Iberia 1999 FC Kolkheti 1913 Poti 0 2 0 13’ 0 0 0 0
l
29.08.2025 Samgurali Tskhaltubo Iberia 1999 0 1 0 34’ 0 0 0 0
l
23.08.2025 Iberia 1999 Đội bóng Dinamo Batumi 0 0 0 45’ 0 0 0 0
d
17.08.2025 Dila Gori Iberia 1999 0 6 0 32’ 1 0 0 0
l
09.08.2025 Iberia 1999 Torpedo Kutaisi 0 0 0 59’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.08.2025 Merani Martvili FC Iberia Tbilisi 1999 II 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Iberia 1999 Telavi 2 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.07.2025 Iberia 1999 Levadia 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.05.2025 Iberia 1999 Gagra 3 1 0 9’ 0 1 0 0
l
25.05.2025 Gareji Sagarejo Iberia 1999 1 1 Trên ghế dự bị
d
20.05.2025 Iberia 1999 Đội bóng Dinamo Tbilisi 1 0 0 5’ 0 0 1 0
l
16.05.2025 FC Kolkheti 1913 Poti Iberia 1999 2 2 Trên ghế dự bị
d
11.05.2025 Iberia 1999 Samgurali Tskhaltubo 2 1 0 46’ 0 0 0 0
l
02.05.2025 Iberia 1999 Dila Gori 1 0 0 67’ 0 0 0 0
l
28.04.2025 Torpedo Kutaisi Iberia 1999 0 1 0 7’ 0 0 0 0
l
24.04.2025 Telavi Iberia 1999 0 0 0 1’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Gagra Iberia 1999 0 1 0 11’ 0 0 0 0
l
14.04.2025 Iberia 1999 Gareji Sagarejo 2 1 0 35’ 0 0 0 0
l
09.04.2025 Đội bóng Dinamo Tbilisi Iberia 1999 1 2 0 31’ 0 0 1 0
l
05.04.2025 Iberia 1999 FC Kolkheti 1913 Poti 4 0 0 17’ 0 0 0 0
l
15.03.2025 Đội bóng Dinamo Batumi Iberia 1999 0 0 0 55’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close