Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Syria: Syria

Babouli Mo

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Forge: Lò rèn Forge: Lò rèn
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Syria: Syria
Ngày sinh nhật:
(01.02.1993) 33 years
Chiều cao
172 Sm
Cân nặng
78 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 FC Vancouver Forge: Lò rèn 0 1 6.4 88’ 0 0 0 0
w
04.04 Forge: Lò rèn Atletico Ottawa 2 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
02.11.2025 Forge: Lò rèn Kị bin 0 1 0 6’ 0 0 0 0
l
26.10.2025 Forge: Lò rèn Atletico Ottawa 1 2 5.9 21’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Forge: Lò rèn York United 3 0 Trên ghế dự bị
w
10.10.2025 Kị bin Forge: Lò rèn 1 1 Không trong danh sách
d
04.10.2025 Forge: Lò rèn FC Vancouver 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 Forge: Lò rèn Thái Bình Dương 4 0 0 8’ 0 1 0 0
w
21.09.2025 Atletico Ottawa Forge: Lò rèn 1 1 6.2 74’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Vancouver Whitecaps Forge: Lò rèn 4 0 6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.09.2025 Valour Winnipeg Forge: Lò rèn 2 1 6.7 20’ 0 0 0 0
l
06.09.2025 Forge: Lò rèn HFX Wanderers 1 0 7.5 84’ 1 0 0 0
w
30.08.2025 Kị bin Forge: Lò rèn 4 1 6 68’ 0 0 0 0
l
22.08.2025 FC Vancouver Forge: Lò rèn 0 1 7.6 78’ 1 0 0 0
w
17.08.2025 Forge: Lò rèn Atletico Ottawa 2 0 6.5 85’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.08.2025 Forge: Lò rèn Vancouver Whitecaps 2 2 6.5 22’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 York United Forge: Lò rèn 1 2 6.5 27’ 0 0 0 0
w
02.08.2025 Forge: Lò rèn Valour Winnipeg 5 0 7.4 90’ 1 0 0 0
w
25.07.2025 HFX Wanderers Forge: Lò rèn 1 2 6.7 81’ 0 0 1 0
w
18.07.2025 Forge: Lò rèn Thái Bình Dương 2 0 6.6 25’ 0 0 0 0
w
12.07.2025 Atletico Ottawa Forge: Lò rèn 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.07.2025 CF Montreal Forge: Lò rèn 2 2 6.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 Forge: Lò rèn FC Vancouver 2 1 Trên ghế dự bị
w
29.06.2025 Forge: Lò rèn York United 2 2 Không trong danh sách
d
22.06.2025 Valour Winnipeg Forge: Lò rèn 0 5 6.6 90’ 0 1 0 0
w
15.06.2025 FC Vancouver Forge: Lò rèn 0 2 7.9 90’ 0 0 0 0
w
08.06.2025 Forge: Lò rèn HFX Wanderers 2 1 6.5 90’ 0 0 0 0
w
31.05.2025 Forge: Lò rèn Kị bin 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
24.05.2025 Thái Bình Dương Forge: Lò rèn 0 1 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.05.2025 Forge: Lò rèn CF Montreal 1 0 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.05.2025 Forge: Lò rèn Atletico Ottawa 2 2 6.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Forge: Lò rèn HFX Wanderers 3 1 8.6 90’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 HFX Wanderers Forge: Lò rèn 0 0 6 30’ 0 0 0 0
d
27.04.2025 York United Forge: Lò rèn 2 2 6.5 64’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Forge: Lò rèn Valour Winnipeg 1 1 6.5 53’ 0 0 0 0
d
12.04.2025 Thái Bình Dương Forge: Lò rèn 0 2 7.1 90’ 0 0 0 0
w
05.04.2025 Forge: Lò rèn Kị bin 1 0 7.4 83’ 1 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close