Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

25

Algeria

Benbot Oussama

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
USM Alger USM Alger
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Algeria
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(11.10.1994) 31 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
90 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 ASO Chlef USM Alger 2 1 Trên ghế dự bị
l
01.04 MC Alger USM Alger 1 0 0 90’ 0/0 0 0
l
25.03 USM Alger JS Kabylie 0 1 0 90’ 0/0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 USM Alger AS Maniema Union 1 0 7.1 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 USM Alger Đội bóng ES Setif 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 AS Maniema Union USM Alger 2 1 6 90’ 0/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 USM Alger Constantine 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
27.02 El Bayadh USM Alger 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
21.02 USM Alger JS Saoura 1 2 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 USM Alger OC Safi 0 0 7.3 90’ 2/2 0 0
d
08.02 San Pedro Ivory Coast USM Alger 2 3 Không trong danh sách
w
01.02 Djoliba AC Bamako USM Alger 0 0 8 90’ 6/6 0 0
d
24.01 USM Alger Djoliba AC Bamako 2 0 6.8 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 MC Alger USM Alger 1 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Algérie Nigeria 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.01 USM Alger Oran 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.01 Algérie DR Congo 1 0 Trên ghế dự bị
w
31.12.2025 Equatorial Guinea Algérie 1 3 Trên ghế dự bị
w
28.12.2025 Algérie Burkina Faso 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.12.2025 Olympique Akbou USM Alger 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.12.2025 Algérie Sudan 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.12.2025 USM Alger Mb Rouisset 2 0 Không trong danh sách
w
18.12.2025 USM Alger Ben Aknoun 2 2 Không trong danh sách
d
08.12.2025 JS Kabylie USM Alger 1 2 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 OC Safi USM Alger 0 1 7.7 90’ 4/4 0 0
w
23.11.2025 USM Alger San Pedro Ivory Coast 3 2 6.4 90’ 1/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Ả Rập Xê-út Algérie 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 ES Mostaganem USM Alger 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.11.2025 Algérie Zimbabwe 3 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 CR Belouizdad USM Alger 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
02.11.2025 USM Alger ASO Chlef 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
29.10.2025 Đội bóng ES Setif USM Alger 1 3 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Algérie Uganda 2 1 Trên ghế dự bị
w
09.10.2025 Somalia Algérie 0 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.09.2025 USM Alger El Bayadh 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
13.09.2025 USM Alger Khenche 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Guinée Algérie 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.09.2025 Paradou AC USM Alger 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.09.2025 Algérie Botswana 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 USM Alger CR Belouizdad 2 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.06.2025 Oran USM Alger 4 0 Không trong danh sách
l
16.06.2025 USM Alger Đội bóng ES Setif 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
11.06.2025 Khenche USM Alger 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Thụy Điển Algérie 4 3 Trên ghế dự bị
l
05.06.2025 Algérie Rwanda 2 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.05.2025 USM Alger Olympique Akbou 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
23.05.2025 MC Alger USM Alger 1 0 0 90’ 0/0 0 0
l
17.05.2025 Paradou AC USM Alger 3 1 0 90’ 0/0 0 0
l
11.05.2025 USM Alger Constantine 2 1 0 46’ 0/0 0 0
w
30.04.2025 USM Alger ASO Chlef 1 2 Không trong danh sách
l
26.04.2025 JS Saoura USM Alger 2 1 Trên ghế dự bị
l
19.04.2025 USM Alger JS Kabylie 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04.2025 USM Alger Constantine 1 1 6.3 90’ 2/3 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close