Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

1

Đan Mạch

Bernat Hans Christian

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Karlsruher Karlsruher
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Đan Mạch
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(13.11.2000) 25 years
Chiều cao
192 Sm
Cân nặng
86 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Karlsruher Arminia Bielefeld 4 1 7.5 90’ 4/5 0 0
w
05.04 FC Schalke 04 Karlsruher 1 0 6.9 90’ 4/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.03 Karlsruher Wehen Wiesbaden 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 Karlsruher Greuther Furth 3 1 7.1 90’ 1/2 0 0
w
15.03 1. Kaiserslautern Karlsruher 3 0 6.6 90’ 5/8 0 0
l
08.03 Karlsruher Dynamo Dresden 3 3 Bị treo giò
d
01.03 1. Magdeburg Karlsruher 1 3 8.3 90’ 8/9 1 0
w
21.02 Karlsruher Holstein 3 1 7 90’ 3/4 0 0
w
13.02 Nurnberg Karlsruher 5 1 5.7 90’ 3/8 0 0
l
08.02 Karlsruher Fortuna Dusseldorf 1 1 6.5 90’ 4/5 0 0
d
31.01 Eintracht Braunschweig Karlsruher 1 0 6.9 90’ 4/5 0 0
l
24.01 Karlsruher Hertha BSC 2 2 7 90’ 5/7 0 0
d
17.01 Preussen Munster Karlsruher 0 2 8.5 90’ 7/7 0 0
w
20.12.2025 VfL Bochum Karlsruher 2 2 6.6 90’ 2/4 0 0
d
13.12.2025 Karlsruher Paderborn 07 0 4 6.3 90’ 7/11 0 0
l
06.12.2025 Darmstadt 98 Karlsruher 3 2 7.2 90’ 7/10 0 0
l
28.11.2025 Hannover 96 Karlsruher 3 0 6.2 90’ 4/7 0 0
l
23.11.2025 Karlsruher Elversberg 2 3 6.8 90’ 5/8 0 0
l
08.11.2025 Arminia Bielefeld Karlsruher 4 0 5.5 90’ 2/6 0 0
l
01.11.2025 Karlsruher FC Schalke 04 2 1 6.9 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Borussia Monchengladbach Karlsruher 3 1 6.8 90’ 6/9 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Greuther Furth Karlsruher 1 4 7.1 90’ 4/5 0 0
w
18.10.2025 Karlsruher 1. Kaiserslautern 2 3 5.6 90’ 1/4 1 0
l
04.10.2025 Dynamo Dresden Karlsruher 3 3 6.3 90’ 1/4 0 0
d
27.09.2025 Karlsruher 1. Magdeburg 1 0 8.4 90’ 6/6 0 0
w
21.09.2025 Holstein Karlsruher 3 0 5.2 90’ 1/4 1 0
l
13.09.2025 Karlsruher Nurnberg 2 1 8.4 90’ 9/10 1 0
w
30.08.2025 Fortuna Dusseldorf Karlsruher 0 0 6.6 90’ 2/2 1 0
d
23.08.2025 Karlsruher Eintracht Braunschweig 2 0 7.4 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Meuselwitz Karlsruher 0 5 7.2 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Hertha BSC Karlsruher 0 0 7.5 90’ 4/4 0 0
d
02.08.2025 Karlsruher Preussen Munster 3 2 6.2 90’ 1/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.07.2025 St. Pauli Karlsruher 6 1 0 90’ 0/0 0 0
l
15.07.2025 Ferencvárosi Karlsruher 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
05.07.2025 Karlsruher Aarau 2 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.05.2025 Botev Plovdiv CSKA Sofia 0 4 0 90’ 5/9 0 0
l
18.05.2025 Spartak Varna Botev Plovdiv 2 1 Trên ghế dự bị
l
14.05.2025 Beroe Stara Zagora Botev Plovdiv 0 6 0 90’ 2/2 0 0
l
09.05.2025 CSKA Sofia Botev Plovdiv 3 0 0 90’ 5/8 0 0
l
04.05.2025 Botev Plovdiv Spartak Varna 3 2 0 90’ 4/6 0 0
l
27.04.2025 Botev Plovdiv Beroe Stara Zagora 1 1 0 90’ 5/6 0 0
d
18.04.2025 Lokomotiv Sofia Botev Plovdiv 1 1 0 90’ 2/3 0 0
d
12.04.2025 Botev Plovdiv Septemvri Sofia 3 0 0 90’ 3/3 0 0
l
05.04.2025 Cherno More Varna Botev Plovdiv 1 1 0 90’ 7/8 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close