Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Tây Ban Nha

Bleda Manuel

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Eastern Sports Club Eastern Sports Club
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Ngày sinh nhật:
(31.07.1990) 35 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
74 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Eastern Sports Club Hong Kong Rangers 1 1 0 38’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Ấn Độ Hồng Kông 2 1 0 60’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Kitchee Eastern Sports Club 2 1 0 85’ 0 0 0 0
l
14.03 Eastern Sports Club Eastern District 1 0 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Eastern Sports Club Eastern District 0 0 0 120’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Eastern Sports Club Lee Man 1 1 0 70’ 1 0 0 0
d
14.02 North District Eastern Sports Club 0 3 0 74’ 0 0 0 0
w
28.01 Eastern Sports Club North District 1 4 0 9’ 0 0 0 0
l
24.01 Lee Man Eastern Sports Club 8 1 0 16’ 0 0 1 0
l
18.01 Eastern Sports Club Southern District 3 1 0 28’ 0 0 0 0
w
14.12.2025 Eastern Sports Club Wofoo Tai Po 2 1 0 89’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Nam Định Eastern Sports Club 9 0 6.1 18’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Thành phố Cửu Long Eastern Sports Club 0 0 0 6’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Eastern Sports Club Gamba Osaka 0 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Hong Kong Football Club Eastern Sports Club 0 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Eastern Sports Club Ratchaburi 0 7 5.6 22’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Eastern District Eastern Sports Club 1 0 0 75’ 0 0 0 0
l
26.10.2025 Wofoo Tai Po Eastern Sports Club 3 1 0 27’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Ratchaburi Eastern Sports Club 5 1 6.1 58’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Hong Kong Rangers Eastern Sports Club 1 1 0 14’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Hồng Kông Bangladesh 1 1 Trên ghế dự bị
d
09.10.2025 Bangladesh Hồng Kông 3 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Eastern Sports Club Nam Định 0 1 6.8 11’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Southern District Eastern Sports Club 1 1 0 79’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Gamba Osaka Eastern Sports Club 3 1 6.2 36’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Eastern Sports Club Thành phố Cửu Long 2 1 0 39’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 Fiji Hồng Kông 0 8 0 45’ 0 0 0 0
l
04.09.2025 Iraq Hồng Kông 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Hồng Kông Ấn Độ 1 0 0 75’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.06.2025 Hồng Kông Nepal 0 0 0 36’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.05.2025 Hong Kong Rangers Eastern Sports Club 1 3 0 23’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Eastern Sports Club Kitchee 1 1 0 61’ 0 0 0 0
d
18.05.2025 Hong Kong Rangers Eastern Sports Club 0 4 0 27’ 0 0 0 0
w
11.05.2025 North District Eastern Sports Club 0 1 0 1’ 0 0 0 0
w
05.05.2025 Eastern Sports Club Thành phố Cửu Long 3 1 Không trong danh sách
w
26.04.2025 Lee Man Eastern Sports Club 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04.2025 Wofoo Tai Po Eastern Sports Club 1 2 0 30’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Eastern Sports Club Wofoo Tai Po 3 3 Trên ghế dự bị
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close