27
Braida Malcom
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(17.05.1997) 29 years
Chiều cao
175 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam
Giá trị thị trường
€4.00m
Trận đấu cuối cùng
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
|
5 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
|
18 | 2 | 1 | 3 | 0 | |
| 2024 |
|
|
13 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 2023 |
|
|
25 | 1 | 2 | 5 | 0 | |
| 2022 |
|
|
18 | 3 | 2 | 2 | 0 | |
| 2021 |
|
|
23 | 2 | 5 | 0 | 0 | |
| 2019 |
|
|
21 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2018 |
|
|
23 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 2017 |
|
|
10 | 2 | 0 | 1 | 0 | |
| 2016 |
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| DƯỚI | 161 | 10 | 10 | 20 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| DƯỚI | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2023 |
|
|
10 | 1 | 1 | 2 | 0 | |
| DƯỚI | 18 | 1 | 1 | 3 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Loại chuyển khoản | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09 Sáu 2025 |
|
|
|
1.6M €
|
| 16 Một 2022 |
|
|
|
306K €
|
| 30 Chạp 2021 |
|
|
|
- |
Braida Malcom lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 26.04.2025 | 08.05.2025 |
|
| 18.10.2024 | 15.11.2024 |
|
| 04.09.2021 | 16.09.2021 |
|