Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

21

Đức

Brown Nathaniel

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2030
Ngày sinh nhật:
(16.06.2003) 22 years
Chiều cao
176 Sm
Cân nặng
60 Kilôgam
Giá trị thị trường
€29.28m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Wfl Wolfsburg Eintracht Frankfurt 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
w
05.04 Eintracht Frankfurt 1. Koln 2 2 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Thụy Sĩ Đức 3 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 FSV Mainz 05 Eintracht Frankfurt 2 1 7.1 46’ 1 0 0 0
l
14.03 Eintracht Frankfurt Heidenheim 1 0 6.4 90’ 0 0 0 0
w
08.03 St. Pauli Eintracht Frankfurt 0 0 6.3 90’ 0 0 0 0
d
01.03 Eintracht Frankfurt Freiburg 2 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
21.02 Bayern Munich Eintracht Frankfurt 3 2 6.6 90’ 0 0 0 0
l
14.02 Eintracht Frankfurt Borussia Monchengladbach 3 0 7.6 90’ 1 0 0 0
w
06.02 Union Berlin Eintracht Frankfurt 1 1 7.3 90’ 1 0 0 0
d
31.01 Eintracht Frankfurt Bayer 04 1 3 6.2 84’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Eintracht Frankfurt Tottenham 0 2 6.3 72’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Eintracht Frankfurt TSG 1899 Hoffenheim 1 3 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.01 Qarabağ Eintracht Frankfurt 3 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.01 Werder Bremen Eintracht Frankfurt 3 3 7.3 90’ 0 1 1 0
d
13.01 VfB Stuttgart Eintracht Frankfurt 3 2 Chấn thương
l
09.01 Eintracht Frankfurt Borussia Dortmund 3 3 6.6 90’ 0 0 1 0
d
20.12.2025 Hamburger SV Eintracht Frankfurt 1 1 7.7 90’ 0 1 0 0
d
13.12.2025 Eintracht Frankfurt Augsburg 1 0 6.8 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Barcelona Eintracht Frankfurt 2 1 6.7 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 RasenBallsport Leipzig Eintracht Frankfurt 6 0 6 69’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Eintracht Frankfurt Wfl Wolfsburg 1 1 6.8 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Eintracht Frankfurt Atalanta 0 3 5.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 1. Koln Eintracht Frankfurt 3 4 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Đức Slovakia 6 0 6.3 19’ 0 0 0 0
w
14.11.2025 Luxembourg Đức 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Eintracht Frankfurt FSV Mainz 05 1 0 7.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Napoli Eintracht Frankfurt 0 0 7.2 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Heidenheim Eintracht Frankfurt 1 1 7.7 63’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Eintracht Frankfurt Borussia Dortmund 1 1 7.7 120’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Eintracht Frankfurt St. Pauli 2 0 6.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Eintracht Frankfurt Liverpool 1 5 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Freiburg Eintracht Frankfurt 2 2 6.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Bắc Ireland Đức 0 1 Trên ghế dự bị
w
10.10.2025 Đức Luxembourg 4 0 0 9’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Eintracht Frankfurt Bayern Munich 0 3 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Atletico Madrid Eintracht Frankfurt 5 1 6.2 71’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Borussia Monchengladbach Eintracht Frankfurt 4 6 8 78’ 0 1 0 0
w
21.09.2025 Eintracht Frankfurt Union Berlin 3 4 7.1 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Eintracht Frankfurt Galatasaray 5 1 7.7 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Bayer 04 Eintracht Frankfurt 3 1 6.1 81’ 0 0 0 0
l
30.08.2025 TSG 1899 Hoffenheim Eintracht Frankfurt 1 3 6.2 28’ 0 0 0 0
w
23.08.2025 Eintracht Frankfurt Werder Bremen 4 1 0 8’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Engers Eintracht Frankfurt 0 5 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Fulham Eintracht Frankfurt 1 0 Chấn thương
l
02.08.2025 Philadelphia Union Eintracht Frankfurt 2 2 Chấn thương
d
29.07.2025 Louisville City Eintracht Frankfurt 2 5 Chấn thương
w
26.07.2025 Eintracht Frankfurt Aston Villa 2 2 Chấn thương
d
19.07.2025 FSV Frankfurt Eintracht Frankfurt 2 3 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.06.2025 Anh U21 Đức U21 3 2 6.5 86’ 0 0 0 0
l
25.06.2025 Đức U21 Pháp U21 3 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
22.06.2025 Đức U21 Ý U21 3 2 7.4 120’ 0 1 1 0
l
18.06.2025 Anh U21 Đức U21 1 2 Trên ghế dự bị
l
15.06.2025 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Đức U21 2 4 6.6 71’ 0 0 0 0
l
12.06.2025 Đức U21 Slovenia U21 3 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Freiburg Eintracht Frankfurt 1 3 7.1 90’ 0 0 1 0
w
11.05.2025 Eintracht Frankfurt St. Pauli 2 2 6.5 90’ 0 0 0 0
d
04.05.2025 FSV Mainz 05 Eintracht Frankfurt 1 1 6.5 85’ 0 0 0 0
d
26.04.2025 Eintracht Frankfurt RasenBallsport Leipzig 4 0 7.4 90’ 0 1 0 0
w
20.04.2025 Augsburg Eintracht Frankfurt 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Eintracht Frankfurt Tottenham 0 1 6.3 76’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Eintracht Frankfurt Heidenheim 3 0 7.5 30’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Tottenham Eintracht Frankfurt 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Werder Bremen Eintracht Frankfurt 2 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close