Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
New Zealand

Bunge Claudia

Thông tin cá nhân
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
New Zealand
Ngày sinh nhật:
(21.09.1999) 26 years
Chiều cao
173 Sm
Cân nặng
66 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.03 Sydney (Nữ) Melbourne Victory (Nữ) 2 1 6.5 90’ 0 0 1 0
l
14.03 Melbourne Victory (Nữ) Western Sydney Wanderers (Nữ) 1 0 7 90’ 0 0 0 0
l
20.02 Melbourne Victory (Nữ) Wellington Phoenix (Nữ) 1 1 7.5 90’ 0 0 0 0
d
15.02 Melbourne Victory (Nữ) Melbourne City (Nữ) 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
d
15.02 Melbourne Victory (Nữ) Melbourne City (Nữ) 0 0 6.2 90’ 0 0 0 0
d
07.02 Melbourne Victory (Nữ) Newcastle Jets (Nữ) 2 1 6.1 90’ 0 0 1 0
l
31.01 Canberra United (Nữ) Melbourne Victory (Nữ) 3 1 4.4 32’ 0 0 0 1
l
25.01 Melbourne Victory (Nữ) Sydney (Nữ) 0 0 7.4 90’ 0 0 0 0
d
17.01 Adelaide United (Nữ) Melbourne Victory (Nữ) 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
11.01 Melbourne Victory (Nữ) Brisbane Roar (Nữ) 0 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn

Sự nghiệp

Giải đấu quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.

Chuyển khoản

Ngày tháng Từ Loại chuyển khoản Đến Phí chuyển nhượng
02 Chín 2024 HB Koge (Nữ) HB Koge (Nữ) Melbourne Victory (Nữ) Melbourne Victory (Nữ) -
01 Chín 2023 Melbourne Victory (Nữ) Melbourne Victory (Nữ) HB Koge (Nữ) HB Koge (Nữ) -
17 Mười 2022 Hoàn trả từ khoản vay Melbourne Victory (Nữ) Melbourne Victory (Nữ) -
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close