Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

9

Đức

Burkardt Jonathan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2030
Ngày sinh nhật:
(11.07.2000) 25 years
Chiều cao
181 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam
Giá trị thị trường
€33.95m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Wfl Wolfsburg Eintracht Frankfurt 1 2 5.7 85’ 0 0 0 0
w
05.04 Eintracht Frankfurt 1. Koln 2 2 7.6 82’ 1 0 0 0
d
22.03 FSV Mainz 05 Eintracht Frankfurt 2 1 5.9 90’ 0 0 0 0
l
14.03 Eintracht Frankfurt Heidenheim 1 0 0 11’ 0 0 0 0
w
08.03 St. Pauli Eintracht Frankfurt 0 0 5.7 90’ 0 0 0 0
d
01.03 Eintracht Frankfurt Freiburg 2 0 6.1 77’ 0 0 0 0
w
21.02 Bayern Munich Eintracht Frankfurt 3 2 7.3 31’ 1 0 0 0
l
14.02 Eintracht Frankfurt Borussia Monchengladbach 3 0 Chấn thương
w
06.02 Union Berlin Eintracht Frankfurt 1 1 Chấn thương
d
31.01 Eintracht Frankfurt Bayer 04 1 3 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Eintracht Frankfurt Tottenham 0 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Eintracht Frankfurt TSG 1899 Hoffenheim 1 3 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.01 Qarabağ Eintracht Frankfurt 3 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.01 Werder Bremen Eintracht Frankfurt 3 3 Chấn thương
d
13.01 VfB Stuttgart Eintracht Frankfurt 3 2 Chấn thương
l
09.01 Eintracht Frankfurt Borussia Dortmund 3 3 Chấn thương
d
20.12.2025 Hamburger SV Eintracht Frankfurt 1 1 Chấn thương
d
13.12.2025 Eintracht Frankfurt Augsburg 1 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Barcelona Eintracht Frankfurt 2 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 RasenBallsport Leipzig Eintracht Frankfurt 6 0 Chấn thương
l
30.11.2025 Eintracht Frankfurt Wfl Wolfsburg 1 1 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Eintracht Frankfurt Atalanta 0 3 5.8 59’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 1. Koln Eintracht Frankfurt 3 4 8.3 78’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Đức Slovakia 6 0 Trên ghế dự bị
l
14.11.2025 Luxembourg Đức 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Eintracht Frankfurt FSV Mainz 05 1 0 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Napoli Eintracht Frankfurt 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Heidenheim Eintracht Frankfurt 1 1 6.5 28’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Eintracht Frankfurt Borussia Dortmund 1 1 6.1 120’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Eintracht Frankfurt St. Pauli 2 0 8.3 78’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Eintracht Frankfurt Liverpool 1 5 5.7 32’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Freiburg Eintracht Frankfurt 2 2 8.1 80’ 2 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Bắc Ireland Đức 0 1 0 1’ 0 0 0 0
l
10.10.2025 Đức Luxembourg 4 0 6.1 30’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Eintracht Frankfurt Bayern Munich 0 3 5.8 82’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Atletico Madrid Eintracht Frankfurt 5 1 6.8 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Borussia Monchengladbach Eintracht Frankfurt 4 6 7.1 71’ 1 0 0 0
w
21.09.2025 Eintracht Frankfurt Union Berlin 3 4 8.1 30’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Eintracht Frankfurt Galatasaray 5 1 8.8 71’ 2 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Bayer 04 Eintracht Frankfurt 3 1 6 83’ 0 0 0 0
l
30.08.2025 TSG 1899 Hoffenheim Eintracht Frankfurt 1 3 Chấn thương
w
23.08.2025 Eintracht Frankfurt Werder Bremen 4 1 5.8 67’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Engers Eintracht Frankfurt 0 5 6.5 80’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Fulham Eintracht Frankfurt 1 0 0 73’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Philadelphia Union Eintracht Frankfurt 2 2 0 46’ 1 0 0 0
d
29.07.2025 Louisville City Eintracht Frankfurt 2 5 7.8 45’ 1 1 0 0
w
26.07.2025 Eintracht Frankfurt Aston Villa 2 2 Không trong danh sách
d
19.07.2025 FSV Frankfurt Eintracht Frankfurt 2 3 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 FSV Mainz 05 Bayer 04 2 2 7.3 90’ 1 0 0 0
d
10.05.2025 VfL Bochum FSV Mainz 05 1 4 7.7 90’ 1 0 0 0
l
04.05.2025 FSV Mainz 05 Eintracht Frankfurt 1 1 6.9 90’ 1 0 0 0
d
26.04.2025 Bayern Munich FSV Mainz 05 3 0 5.8 86’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 FSV Mainz 05 Wfl Wolfsburg 2 2 7 90’ 0 0 0 0
d
12.04.2025 TSG 1899 Hoffenheim FSV Mainz 05 2 0 Chấn thương
l
05.04.2025 FSV Mainz 05 Holstein 1 1 6.1 83’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close