|
17.04
|
Thành Đô Thái Sơn
Shanghai Port
|
1
1
|
0
|
5’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11.04
|
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
Thành Đô Thái Sơn
|
0
1
|
6.9
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21.03
|
Vân Nam Duy Khuẩn
Thành Đô Thái Sơn
|
4
0
|
6.6
|
13’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14.03
|
Thành Đô Thái Sơn
Beijing Guoan
|
2
1
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
07.03
|
Thành Đô Thái Sơn
Thành phố Shenyang
|
3
0
|
0
|
11’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
22.11.2025
|
Wuhan Tam Trấn
Thành Đô Thái Sơn
|
1
5
|
0
|
10’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
01.11.2025
|
Thành Đô Thái Sơn
Hổ Thiên Tân
|
2
1
|
6.4
|
29’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
26.10.2025
|
Thành Đô Thái Sơn
Shanghai Port
|
3
1
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
18.10.2025
|
Zhejiang Chuyên nghiệp
Thành Đô Thái Sơn
|
2
2
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
04.10.2025
|
Thành Đô Thái Sơn
Vân Nam Duy Khuẩn
|
1
1
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
12.09.2025
|
Shanghai Shenhua
Thành Đô Thái Sơn
|
3
3
|
7.2
|
46’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
31.08.2025
|
Thành Đô Thái Sơn
Beijing Guoan
|
6
0
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
24.08.2025
|
Thành Đô Thái Sơn
Đảo Thanh Đảo Thanh Niên
|
3
2
|
6.4
|
45’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
16.08.2025
|
Tây Tạng Jiuniu
Thành Đô Thái Sơn
|
1
3
|
6.8
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
09.08.2025
|
Thành Đô Thái Sơn
Changchun Yatai
|
2
1
|
7.5
|
45’
|
1
|
0
|
1
|
0
|
|
|
02.08.2025
|
Chengdu Qianbao
Thành Đô Thái Sơn
|
2
1
|
6.1
|
78’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
27.07.2025
|
Thành Đô Thái Sơn
Meizhou Hakka
|
3
0
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
19.07.2025
|
Dalian Young Boy FC
Thành Đô Thái Sơn
|
2
0
|
6.5
|
13’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
30.06.2025
|
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
Thành Đô Thái Sơn
|
2
2
|
6
|
20’
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
|
25.06.2025
|
Thành Đô Thái Sơn
Wuhan Tam Trấn
|
3
1
|
Trên ghế dự bị
|
|