Chiba Remina
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(30.04.1999) 27 years
Chiều cao
162 Sm
Cân nặng
58 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14.04 |
|
0 1 | 59’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
|
| 11.04 |
|
2 1 | 31’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21.03 |
|
1 0 | 15’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
|
| 18.03 |
|
1 4 | 12’ | 1 | 0 | 0 | 0 |
w
|
|
| 15.03 |
|
7 0 | 45’ | 1 | 0 | 0 | 0 |
w
|
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 |
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2026 |
|
|
5 | 2 | 1 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2022 |
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2016 |
|
|
6 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 21 | 5 | 1 | 0 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.