Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Brazil - Brazil

Claudinho

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Al Sadd SC Al Sadd SC
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Brazil - Brazil
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(28.01.1997) 29 years
Chiều cao
170 Sm
Cân nặng
63 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04 Al Sadd SC Vissel Kobe 3 3 7.4 120’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Al Sailiya SC Al Sadd SC 1 3 8.6 90’ 0 0 0 0
w
04.04 Al Rayyan Al Sadd SC 1 1 7.3 90’ 0 0 1 0
d
17.03 Al-Arabi Doha Al Sadd SC 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Al Sadd SC Al Hilal Riyadh 0 0 8.7 120’ 1 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Al-Duhail Al Sadd SC 1 3 7.2 90’ 0 0 0 0
w
22.02 Al Wakrah Al Sadd SC 1 3 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.02 Al Sadd SC Al Ittihad Jeddah 1 4 6.3 90’ 0 0 0 0
l
10.02 Tractor Tabriz Al Sadd SC 0 2 7.6 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.02 Al Sadd SC Al-Shahaniya 4 0 8.7 82’ 1 1 0 0
w
31.01 CLB Al Gharafa Al Sadd SC 1 3 7.7 90’ 0 1 0 0
w
08.01 Qatar SC U21 Al Sadd SC 2 3 7.2 90’ 0 0 0 0
w
29.12.2025 Đội trẻ Al Shamal Al Sadd SC 0 3 7.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.12.2025 Al Sadd SC Shabab Al Ahli 4 2 7 90’ 0 0 0 0
w
25.11.2025 Al Wahda FC Al Sadd SC 3 1 7.3 90’ 1 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Al Sadd SC Al Sailiya SC 3 1 7.4 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Al Sadd SC Al Ahli Jeddah 1 2 7.2 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Al Sadd SC Al Rayyan 5 1 7.5 90’ 0 1 0 0
w
25.10.2025 Al Sadd SC Al-Arabi Doha 1 3 6.1 86’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 Al Hilal Riyadh Al Sadd SC 3 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Umm Salal SC Al Sadd SC 0 0 8.6 90’ 1 2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Al Sadd SC Sharjah FC 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Al Sadd SC Al-Duhail 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.09.2025 Al-Shorta Baghdad Al Sadd SC 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Al-Shahaniya Al Sadd SC 1 0 Không trong danh sách
l
28.08.2025 Al Sadd SC CLB Al Gharafa 2 0 Không trong danh sách
w
21.08.2025 AL Ahli Doha Al Sadd SC 0 2 6.2 21’ 0 0 0 0
w
16.08.2025 Al Sadd SC Qatar SC U21 2 3 7.6 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Al Sadd SC Wydad Casablanca 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
03.08.2025 Al Sadd SC Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq 0 0 Trên ghế dự bị
d
26.07.2025 Al Sadd SC Juventud Torremolinos 2 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Kawasaki Frontale Al Sadd SC 3 2 7.7 120’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Al Sadd SC AL Ahli Doha 5 0 8 90’ 1 0 0 0
w
11.04.2025 Al Sadd SC Al-Khor 3 0 6.9 90’ 0 0 0 0
w
05.04.2025 Al Rayyan Al Sadd SC 1 2 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close