Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Malaysia

Cools Dion

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Malaysia
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(04.06.1996) 30 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
81 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Nagoya Grampus Cerezo Osaka 3 0 0 6’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Việt Nam Malaysia 3 1 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Cerezo Osaka Vissel Kobe 1 1 6.7 16’ 0 0 0 0
d
18.03 Cerezo Osaka Fagiano Okayama 1 2 6.8 90’ 0 0 0 0
l
14.03 Kyoto Sanga Cerezo Osaka 1 2 6.9 90’ 0 0 0 0
w
07.03 Cerezo Osaka Shimizu S-Pulse 0 0 7.8 90’ 0 0 0 0
d
06.12.2025 Cerezo Osaka Yokohama 1 3 7 90’ 1 0 0 0
l
30.11.2025 Yokohama F. Marinos Cerezo Osaka 3 1 6.7 24’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Nepal Malaysia 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Shimizu S-Pulse Cerezo Osaka 1 4 7.7 13’ 0 1 0 0
w
25.10.2025 Cerezo Osaka Kawasaki Frontale 2 0 Trên ghế dự bị
w
18.10.2025 Fagiano Okayama Cerezo Osaka 1 2 0 6’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Malaysia Lào 5 1 0 90’ 0 1 0 0
w
09.10.2025 Lào Malaysia 0 3 0 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Nagoya Grampus Cerezo Osaka 2 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 Cerezo Osaka Kyoto Sanga 1 2 7.3 90’ 1 0 0 0
l
23.09.2025 Kashima Antlers Cerezo Osaka 3 1 Trên ghế dự bị
l
13.09.2025 Avispa Fukuoka Cerezo Osaka 2 4 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.09.2025 Malaysia Singapore 0 3 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Cerezo Osaka Sanfrecce Hiroshima 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Cerezo Osaka Vissel Kobe 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
16.08.2025 Machida Zelvia Cerezo Osaka 3 0 6.7 64’ 0 0 0 0
l
11.08.2025 Cerezo Osaka Albirex Niigata 3 1 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.08.2025 Tokyo Cerezo Osaka 2 1 0 16’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Shonan Bellmare Cerezo Osaka 3 3 6.6 71’ 0 0 0 0
d
05.07.2025 Cerezo Osaka Gamba Osaka 0 1 6.5 19’ 0 0 0 0
l
21.06.2025 Cerezo Osaka Tokyo Verdy 2 1 Trên ghế dự bị
w
14.06.2025 Tokyo Cerezo Osaka 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Malaysia Việt Nam 0 3 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.06.2025 Yokohama Cerezo Osaka 4 0 Không trong danh sách
l
04.06.2025 Cerezo Osaka Yokohama 4 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 SCG Muangthong United Buriram United 2 3 0 26’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Buriram United BG Pathum United 3 0 0 90’ 0 0 1 0
l
03.05.2025 Chanthaburi Buriram United 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.04.2025 Buriram United Nong Bua Pitchaya 7 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Al Ahli Jeddah Buriram United 3 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Ratchaburi Buriram United 3 2 6.6 90’ 0 0 1 0
l
12.04.2025 Buriram United BG Pathum United 1 2 6.6 45’ 0 0 1 0
l
06.04.2025 Sukhothai Buriram United 1 2 6.8 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close