Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Tây Ban Nha

Dieguez Adrian

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(04.02.1996) 30 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
69 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Zaglebie Lubin RKS Radomiak Radom 1 0 6.4 90’ 0 0 1 0
l
06.04 RKS Radomiak Radom Motor Lublin 1 1 6 90’ 0 0 0 0
d
20.03 Piast Gliwice RKS Radomiak Radom 3 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
13.03 RKS Radomiak Radom Legia Warsaw 1 1 6.4 90’ 0 0 0 0
d
08.03 RKS Radomiak Radom Katowice 0 1 7.4 90’ 0 0 1 0
l
01.03 Bruk-Bet Termalica RKS Radomiak Radom 1 1 7.2 90’ 0 0 1 0
d
22.02 Jagiellonia Bialystok RKS Radomiak Radom 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
13.02 RKS Radomiak Radom Korona Kielce 0 2 6.7 84’ 0 0 1 0
l
08.02 Rakow Czestochowa RKS Radomiak Radom 0 0 7 90’ 0 0 0 0
d
30.01 RKS Radomiak Radom Arka Gdynia 0 0 7.5 90’ 0 0 0 0
d
06.12.2025 Pogoń Szczecin RKS Radomiak Radom 2 2 6.6 90’ 0 0 0 0
d
28.11.2025 RKS Radomiak Radom Gornik Zabrze 4 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
23.11.2025 Lech Poznan RKS Radomiak Radom 4 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
07.11.2025 RKS Radomiak Radom KS Cracovia 3 0 7.1 87’ 0 0 0 0
w
03.11.2025 Lechia Gdansk RKS Radomiak Radom 1 2 7.8 90’ 0 0 0 0
w
27.10.2025 RKS Radomiak Radom Wisła Płock 1 1 6.6 90’ 0 0 0 0
d
17.10.2025 Widzew Łódź RKS Radomiak Radom 3 2 5.9 90’ 0 0 0 0
l
04.10.2025 RKS Radomiak Radom Zaglebie Lubin 3 1 Bị treo giò
w
29.09.2025 Motor Lublin RKS Radomiak Radom 2 2 6.7 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 RKS Radomiak Radom Zaglebie Lubin 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Legia Warsaw RKS Radomiak Radom 4 1 6.7 90’ 1 0 0 0
l
22.08.2025 RKS Radomiak Radom Bruk-Bet Termalica 1 1 7.2 90’ 0 0 1 0
d
17.08.2025 RKS Radomiak Radom Jagiellonia Bialystok 1 2 6.1 90’ 0 0 1 0
l
08.08.2025 Korona Kielce RKS Radomiak Radom 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Jagiellonia Bialystok Teplice 0 1 Không trong danh sách
l
11.07.2025 Jagiellonia Bialystok Zaglebie Lubin 0 1 0 68’ 0 0 0 0
l
06.07.2025 Widzew Łódź Jagiellonia Bialystok 7 1 0 30’ 0 0 0 0
l
02.07.2025 Jagiellonia Bialystok Gornik Leczna 2 0 0 61’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Jagiellonia Bialystok Pogoń Szczecin 1 1 Trên ghế dự bị
d
16.05.2025 SLASK WROCLAW Jagiellonia Bialystok 1 1 Trên ghế dự bị
d
10.05.2025 Rakow Czestochowa Jagiellonia Bialystok 1 2 Trên ghế dự bị
l
04.05.2025 Jagiellonia Bialystok Gornik Zabrze 1 1 0 5’ 0 0 0 0
d
27.04.2025 Korona Kielce Jagiellonia Bialystok 3 1 Trên ghế dự bị
l
21.04.2025 Jagiellonia Bialystok Zaglebie Lubin 1 3 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Jagiellonia Bialystok Real Betis 1 1 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Legia Warsaw Jagiellonia Bialystok 0 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Real Betis Jagiellonia Bialystok 2 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Jagiellonia Bialystok Piast Gliwice 1 1 Chấn thương
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close