Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Bosnia & Herzegovina

Djakovac Ifet

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Akron Tolyatti Akron Tolyatti
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Bosnia & Herzegovina
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(05.12.1997) 28 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04 Akron Tolyatti Dynamo Moscow 2 3 Bị treo giò
l
04.04 Akron Tolyatti CSKA Moskva 1 2 6 67’ 0 0 1 0
l
22.03 Lokomotiv Moscow Akron Tolyatti 5 1 6.4 72’ 0 0 0 0
l
15.03 Akron Tolyatti Akhmat 1 1 6.9 81’ 0 0 0 0
d
09.03 Spartak Moscow Akron Tolyatti 4 3 6.2 90’ 0 0 0 0
l
28.02 Orenburg Akron Tolyatti 2 0 6.5 30’ 0 0 0 0
l
06.12.2025 Zenit St. Petersburg Akron Tolyatti 2 0 6.4 17’ 0 0 0 0
l
29.11.2025 Akron Tolyatti Pari Nizhny Novgorod 1 2 6 45’ 0 0 0 0
l
21.11.2025 Akron Tolyatti Sochi 3 2 7 90’ 0 1 0 0
w
08.11.2025 Dynamo Moscow Akron Tolyatti 1 2 6.7 81’ 0 0 1 0
w
01.11.2025 Rostov Akron Tolyatti 0 1 6.2 24’ 0 0 0 0
w
26.10.2025 Akron Tolyatti Lokomotiv Moscow 1 1 6.5 70’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 CSKA Moskva Akron Tolyatti 3 2 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Pari Nizhny Novgorod Akron Tolyatti 0 1 7.1 73’ 0 1 0 0
w
04.10.2025 Akron Tolyatti Zenit St. Petersburg 1 1 6.5 87’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Baltika Kaliningrad Akron Tolyatti 3 0 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Akhmat Akron Tolyatti 3 0 6.1 65’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Akron Tolyatti Lokomotiv Moscow 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Krasnodar Akron Tolyatti 2 1 Không trong danh sách
l
31.08.2025 Akron Tolyatti Baltika Kaliningrad 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Lokomotiv Moscow Akron Tolyatti 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 CSKA Moskva Akron Tolyatti 3 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
17.08.2025 Akron Tolyatti Orenburg 1 2 7 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Akron Tolyatti CSKA Moskva 1 1 0 29’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 FC Dynamo-Makhachkala Akron Tolyatti 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
d
03.08.2025 Akron Tolyatti Spartak Moscow 1 1 6.8 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.07.2025 Akron Tolyatti Baltika Kaliningrad 2 1 0 27’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.06.2025 Akron Tolyatti Spartak Kostroma 0 0 0 62’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Akron Tolyatti Lokomotiv Moscow 1 4 6.4 46’ 0 0 0 0
l
18.05.2025 Dynamo Moscow Akron Tolyatti 2 1 Không trong danh sách
l
11.05.2025 Akron Tolyatti Akhmat 3 2 7.7 90’ 1 0 0 0
w
02.05.2025 Akron Tolyatti FC Dynamo-Makhachkala 1 0 7 79’ 0 0 0 0
w
27.04.2025 Khimki Akron Tolyatti 2 2 6.7 90’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Akron Tolyatti Spartak Moscow 2 3 0 9’ 0 0 1 0
l
13.04.2025 Akron Tolyatti Fakel Voronezh 1 0 Trên ghế dự bị
w
05.04.2025 Krasnodar Akron Tolyatti 1 0 6.5 59’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close