Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Montenegro

Djukanovic Viktor

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
DAC 1904 DAC 1904
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Montenegro
Ngày sinh nhật:
(29.01.2004) 22 years
Chiều cao
184 Sm
Cân nặng
79 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Zeleziarne Podbrezova DAC 1904 1 2 Không trong danh sách
w
12.04 DAC 1904 Zemplin 3 0 Không trong danh sách
w
04.04 DAC 1904 Slovan Bratislava 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.03 Admira Wacker DAC 1904 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 MSK Zilina DAC 1904 3 1 Không trong danh sách
l
08.03 DAC 1904 Zeleziarne Podbrezova 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Kosice DAC 1904 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 MSK Zilina DAC 1904 0 0 Không trong danh sách
d
21.02 DAC 1904 MFK Skalica 3 2 Không trong danh sách
w
15.02 KFC Komarno DAC 1904 2 2 7.4 90’ 1 0 0 0
d
07.02 DAC 1904 Slovan Bratislava 0 3 Trên ghế dự bị
l
13.12.2025 Zeleziarne Podbrezova DAC 1904 0 1 Không trong danh sách
w
07.12.2025 DAC 1904 Spartak Trnava 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 DAC 1904 Zemplin 3 0 0 10’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Trencin DAC 1904 0 3 6.9 84’ 0 1 0 0
w
23.11.2025 DAC 1904 1. Tatran Presov 0 0 6.5 37’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Montenegro U21 Ý U21 1 4 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Montenegro Croatia 2 3 Trên ghế dự bị
l
14.11.2025 Gibraltar Montenegro 1 2 6.3 17’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Ruzomberok DAC 1904 0 1 7.5 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Petržalka DAC 1904 0 2 0 60’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 DAC 1904 Kosice 3 1 7.3 77’ 0 0 0 0
w
25.10.2025 Zemplin DAC 1904 2 4 7 90’ 1 0 1 0
w
19.10.2025 DAC 1904 MSK Zilina 1 2 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Montenegro Liechtenstein 2 1 0 45’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.10.2025 Quần đảo Faeroe Montenegro 4 0 6.2 32’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 MFK Skalica DAC 1904 1 1 7.9 89’ 1 0 0 0
d
27.09.2025 DAC 1904 KFC Komarno 1 1 7.5 90’ 1 0 0 0
d
14.09.2025 DAC 1904 Zeleziarne Podbrezova 2 0 6.8 73’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Montenegro U21 Thụy Điển U21 2 0 0 90’ 1 0 0 0
l
05.09.2025 Ý U21 Montenegro U21 2 1 0 83’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Spartak Trnava DAC 1904 0 3 6.9 74’ 0 0 0 0
w
23.08.2025 DAC 1904 Trencin 4 1 7.8 79’ 1 0 0 0
w
16.08.2025 1. Tatran Presov DAC 1904 0 0 6.7 34’ 0 0 1 0
d
09.08.2025 DAC 1904 Ruzomberok 2 0 6.1 31’ 0 0 0 0
w
03.08.2025 Kosice DAC 1904 0 0 7.8 68’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.07.2025 DAC 1904 Oleksandriya 0 0 0 29’ 0 0 0 0
d
02.07.2025 DAC 1904 TSC Backa Topola 1 1 0 46’ 0 0 0 0
d
27.06.2025 Noah Yerevan DAC 1904 2 1 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.06.2025 Turkiye U21 Montenegro U21 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 DAC 1904 Zeleziarne Podbrezova 3 2 6.8 88’ 0 0 0 0
w
20.05.2025 DAC 1904 Zemplin 2 1 7.8 83’ 1 0 0 0
w
17.05.2025 MSK Zilina DAC 1904 0 1 7.5 46’ 0 0 0 0
w
11.05.2025 DAC 1904 Spartak Trnava 1 0 7.5 67’ 0 0 0 0
w
03.05.2025 Zeleziarne Podbrezova DAC 1904 2 0 6.4 69’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 DAC 1904 Slovan Bratislava 2 1 7.7 66’ 0 1 0 0
w
20.04.2025 DAC 1904 Kosice 3 2 8.3 76’ 1 0 0 0
w
12.04.2025 Slovan Bratislava DAC 1904 2 2 8.3 63’ 1 0 0 0
d
05.04.2025 DAC 1904 Zeleziarne Podbrezova 1 1 8.1 74’ 1 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close