Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Nga

Dmitriev Igor

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Spartak Moscow Spartak Moscow
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Nga
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(24.07.2004) 21 years
Chiều cao
178 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04 Spartak Moscow Akhmat 3 1 0 1’ 0 0 0 0
w
12.04 Rostov Spartak Moscow 1 1 6.6 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Zenit St. Petersburg Spartak Moscow 0 0 0 45’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Spartak Moscow Lokomotiv Moscow 2 1 Trên ghế dự bị
w
22.03 Orenburg Spartak Moscow 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Spartak Moscow Dynamo Moscow 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Zenit St. Petersburg Spartak Moscow 2 0 6.8 59’ 0 0 0 0
l
09.03 Spartak Moscow Akron Tolyatti 4 3 6.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 Dynamo Moscow Spartak Moscow 5 2 0 16’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.03 Sochi Spartak Moscow 2 3 Không trong danh sách
w
06.12.2025 Spartak Moscow Dynamo Moscow 1 1 7.2 90’ 0 0 1 0
d
29.11.2025 Baltika Kaliningrad Spartak Moscow 1 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Lokomotiv Moscow Spartak Moscow 2 3 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Spartak Moscow CSKA Moskva 1 0 7.8 90’ 1 0 0 0
w
09.11.2025 Akhmat Spartak Moscow 1 2 7.3 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Spartak Moscow Lokomotiv Moscow 3 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Krasnodar Spartak Moscow 2 1 7 90’ 0 0 0 0
l
25.10.2025 Spartak Moscow Orenburg 1 0 6.1 45’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 FC Dynamo-Makhachkala Spartak Moscow 1 3 0 90’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Spartak Moscow Rostov 1 1 6.5 30’ 0 0 1 0
d
05.10.2025 CSKA Moskva Spartak Moscow 3 2 6.8 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Pari Nizhny Novgorod Spartak Moscow 1 2 0 17’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Spartak Moscow Pari Nizhny Novgorod 3 0 7.9 88’ 0 2 1 0
w
21.09.2025 Spartak Moscow Krylia Sovetov 2 1 7.1 55’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Spartak Moscow Rostov 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Dynamo Moscow Spartak Moscow 2 2 Trên ghế dự bị
d
30.08.2025 Spartak Moscow Sochi 2 1 6.8 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Spartak Moscow Pari Nizhny Novgorod 4 0 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Rubin Kazan Spartak Moscow 0 2 0 1’ 0 0 0 0
w
16.08.2025 Spartak Moscow Zenit St. Petersburg 2 2 6.3 21’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Spartak Moscow FC Dynamo-Makhachkala 1 1 0 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Lokomotiv Moscow Spartak Moscow 4 2 7.5 34’ 0 0 0 0
l
03.08.2025 Akron Tolyatti Spartak Moscow 1 1 7.8 45’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Rostov Spartak Moscow 0 2 0 59’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.07.2025 Spartak Moscow Spartak Subotica 4 1 Trên ghế dự bị
w
06.07.2025 Spartak Moscow Krylia Sovetov 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Fakel Voronezh Krylia Sovetov 1 1 6.8 78’ 0 0 0 0
d
18.05.2025 Krylia Sovetov Spartak Moscow 0 2 6.8 23’ 0 0 0 0
w
12.05.2025 Pari Nizhny Novgorod Krylia Sovetov 5 2 Không trong danh sách
l
05.05.2025 Krylia Sovetov Dynamo Moscow 1 3 Không trong danh sách
l
27.04.2025 Krylia Sovetov Orenburg 2 0 Không trong danh sách
l
20.04.2025 CSKA Moskva Krylia Sovetov 1 1 0 3’ 0 0 0 0
d
13.04.2025 Khimki Krylia Sovetov 1 3 0 2’ 1 0 0 0
l
05.04.2025 Krylia Sovetov Rubin Kazan 1 1 6 45’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close