Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Anh

Earps Mary Alexandra

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Paris Saint-Germain (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ)
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh nhật:
(07.03.1993) 33 years
Chiều cao
173 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.03 Nantes (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 1 2 7.6 90’ 9/10 0 0
w
22.03 Montpellier (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 2 3 5.7 90’ 0/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Dijon (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 1 2 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 Paris Saint-Germain (Nữ) Marseille (Nữ) 2 1 6.7 90’ 2/3 0 0
w
20.02 Paris Saint-Germain (Nữ) RC Lens (Nữ) 3 0 7.7 90’ 0/0 0 0
w
07.02 Paris (Phụ nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 0 3 7.7 90’ 2/2 0 0
w
01.02 Paris Saint-Germain (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) 0 1 6.8 90’ 4/5 0 0
l
17.01 Le Havre (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 0 4 6.8 90’ 1/1 0 0
w
14.01 Dijon (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 0 4 6.9 90’ 1/1 0 0
w
20.12.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Paris (Phụ nữ) 0 0 7 90’ 2/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.12.2025 Benfica (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.12.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Montpellier (Nữ) 2 2 6.1 90’ 0/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Oud-Heverlee Leuven (Nữ) 0 0 7.1 90’ 1/1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Marseille (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 1 5 6.8 90’ 2/3 0 0
w
23.11.2025 AS Saint-Etienne (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 1 4 6.4 90’ 0/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.11.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 1 3 6 90’ 2/5 0 0
l
12.11.2025 Manchester United (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 2 1 6.6 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Fleury 91 (Nữ) 0 3 6.3 90’ 1/1 0 0
l
01.11.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Le Havre (Nữ) 0 3 7 90’ 3/3 0 0
l
19.10.2025 Strasbourg (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 3 0 7.5 90’ 4/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.10.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Real Madrid (Nữ) 1 2 6.3 90’ 3/5 0 0
l
08.10.2025 VfL Wolfsburg (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 4 0 5.6 90’ 2/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Dijon (Nữ) 1 0 6.5 90’ 0/0 0 0
w
27.09.2025 Olympique Lyonnais (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 6 1 4.9 90’ 2/8 0 0
l
06.09.2025 RC Lens (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 0 3 6.5 90’ 1/2 0 0
w
16.05.2025 Olympique Lyonnais (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 3 0 0 90’ 1/4 0 0
l
11.05.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Paris (Phụ nữ) 3 0 0 90’ 2/2 0 0
w
07.05.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Nantes (Nữ) 1 0 0 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Paris (Phụ nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Le Havre (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 2 2 0 90’ 3/5 0 0
d
11.04.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Stade de Reims (Nữ) 6 0 0 90’ 3/3 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close