Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Brazil - Brazil

Eder

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Hamrun Spartans Hamrun Spartans
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Brazil - Brazil
Ngày sinh nhật:
(21.08.1989) 36 years
Chiều cao
178 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Marsaxlokk Hamrun Spartans 3 2 Trên ghế dự bị
l
15.03 Mosta Hamrun Spartans 2 1 0 7’ 0 0 0 0
l
08.03 Hamrun Spartans Birkirkara 3 0 0 26’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Valletta Hamrun Spartans 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Hamrun Spartans Floriana 1 1 Trên ghế dự bị
d
23.02 Hamrun Spartans Marsaxlokk 2 0 0 19’ 0 0 0 0
w
18.02 Hibernians Hamrun Spartans 0 1 0 33’ 0 0 0 0
w
13.02 Hamrun Spartans Zabbar Saint Patrick 0 0 0 12’ 0 0 0 0
d
07.02 Hamrun Spartans Naxxar Lions 4 0 0 16’ 0 0 0 0
w
03.02 Gzira United Hamrun Spartans 0 0 0 13’ 0 0 0 0
d
31.01 Hamrun Spartans Sliema Wanderers 2 0 0 20’ 0 0 0 0
w
24.01 Valletta Hamrun Spartans 0 0 Trên ghế dự bị
d
17.01 Hamrun Spartans Tarxien Rainbows 2 1 0 11’ 0 0 0 0
w
10.01 Hamrun Spartans Sliema Wanderers 1 0 0 69’ 0 0 1 0
w
07.01 Floriana Hamrun Spartans 0 2 0 57’ 0 0 1 0
w
21.12.2025 Hamrun Spartans Birkirkara 6 1 0 76’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Shamrock Rovers Hamrun Spartans 3 1 6.8 30’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Hamrun Spartans Marsaxlokk 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Hamrun Spartans Shakhtar Donetsk 0 2 Không trong danh sách
l
27.11.2025 Hamrun Spartans Lincoln Red Imps 3 1 6.9 46’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Hamrun Spartans Valletta 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Samsunspor Hamrun Spartans 3 0 5.9 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Birkirkara Hamrun Spartans 0 2 Không trong danh sách
w
29.10.2025 Floriana Hamrun Spartans 1 3 0 51’ 0 0 0 1
w
26.10.2025 Naxxar Lions Hamrun Spartans 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Hamrun Spartans Lausanne-Sport 0 1 6.2 82’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Sliema Wanderers Hamrun Spartans 2 0 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Jagiellonia Bialystok Hamrun Spartans 1 0 5.7 76’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Hamrun Spartans Hibernians 2 0 0 90’ 0 0 0 0
w
23.09.2025 Marsaxlokk Hamrun Spartans 0 2 0 81’ 0 0 0 0
w
16.09.2025 Zabbar Saint Patrick Hamrun Spartans 0 1 Không trong danh sách
w
13.09.2025 Hamrun Spartans Mosta 2 0 Không trong danh sách
w
31.08.2025 Hamrun Spartans Valletta 1 1 Không trong danh sách
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close