Eduardo Soares da Silva Luis
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(16.02.2003) 23 years
Chiều cao
179 Sm
Cân nặng
82 Kilôgam
Giá trị thị trường
€6.90m
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20.03 |
|
3 0 | Không trong danh sách |
l
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18.03 |
|
3 2 | 90’ | 0 | 1 | 0 | 0 |
w
|
|
| 15.03 |
|
3 3 | 90’ | 0 | 1 | 0 | 0 |
d
|
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2026 |
|
|
7 | 1 | 4 | 2 | 0 | |
| 2025/2026 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
|
30 | 5 | 2 | 4 | 0 | |
| 2025 |
|
|
6 | 0 | 1 | 2 | 0 | |
| 2024 |
|
|
23 | 4 | 2 | 5 | 0 | |
| 2024 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
11 | 1 | 0 | 3 | 0 | |
| 2023 |
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2021 |
|
|
4 | 3 | 0 | 2 | 2 | |
| DƯỚI | 88 | 15 | 9 | 19 | 2 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2024 |
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2023 |
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 8 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
|
4 | 1 | 0 | 2 | 0 | |
| 2025 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| 2024 |
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2024 |
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2024 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 13 | 1 | 0 | 5 | 1 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Loại chuyển khoản | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30 Chạp 2026 |
|
|
|
- |
| 04 Feb 2026 |
|
|
|
- |
| 30 Chạp 2025 |
|
|
|
- |
Eduardo Soares da Silva Luis lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 22.03.2026 | 03.04.2026 |
|
| 03.08.2025 | 12.09.2025 |
|
| 28.05.2025 | 09.06.2025 |
|
Cho xem nhiều hơn