1
Erlandsson Tim
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(25.12.1996) 29 years
Chiều cao
194 Sm
Cân nặng
94 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.04 |
|
2 2 | Trên ghế dự bị |
d
|
||||
| 06.04 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị |
w
|
||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26.03 |
|
3 1 | Không trong danh sách |
w
|
||||
| 21.03 |
|
3 2 | 0 | 90’ | 0/0 | 0 | 0 |
w
|
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
|
23 | 68 | 8 | 2 | 0 | |
| 2024 |
|
|
15 | 69 | 4 | 1 | 0 | |
| 2023 |
|
|
2 | 37 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
17 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2016 |
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| DƯỚI | 59 | 58.0 | 12 | 4 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2016/2017 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2017 |
|
|
5 | 75 | 1 | 0 | 0 | |
| 2015 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 6 | 75.0 | 1 | 0 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Loại chuyển khoản | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 07 Một 2024 |
|
|
|
- |
| 31 Chạp 2019 |
|
|
- | |
| 15 Tư 2018 |
|
|
|
- |
Erlandsson Tim lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 31.08.2024 | 08.02.2025 |
|