3
Erlingmark August
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(22.04.1998) 28 years
Chiều cao
189 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27.03 |
|
3 3 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
d
|
| 23.03 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15.03 |
|
1 0 | 0 | 120’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
| 08.03 |
|
3 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
| 28.02 |
|
0 4 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
| 21.02 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
d
|