Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Anh

Garbutt Luke

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Thành phố Salford Thành phố Salford
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Anh
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(21.05.1993) 33 years
Chiều cao
178 Sm
Cân nặng
73 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Thành phố Salford Gillingham 0 0 7.9 90’ 0 0 0 0
d
06.04 Crewe Alexandra Thành phố Salford 1 0 7.5 90’ 0 0 0 0
l
03.04 Thành phố Salford Câu lạc bộ Notts County 2 1 7.4 90’ 0 0 0 0
w
28.03 Thành phố Salford Milton Keynes Dons 1 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
21.03 Cambridge United Thành phố Salford 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
17.03 Thành phố Salford Barrow 3 1 7.3 90’ 0 0 0 0
w
14.03 Đội bóng Harrogate Thành phố Salford 0 1 7.9 90’ 0 0 0 0
w
10.03 Thành phố Salford Walsall 1 0 Bị treo giò
w
07.03 Thành phố Salford Barnet 2 0 Bị treo giò
w
03.03 Grimsby Town Thành phố Salford 3 1 7.1 90’ 0 0 0 0
l
28.02 Colchester United Thành phố Salford 0 1 7.6 90’ 0 0 0 0
w
21.02 Cheltenham Town Thành phố Salford 3 2 4.7 48’ 0 0 0 1
l
17.02 Thành phố Salford Newport County 1 3 7.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Manchester City Thành phố Salford 2 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.02 Accrington Stanley Thành phố Salford 1 0 7.3 90’ 0 0 0 0
l
31.01 Tranmere Rovers Thành phố Salford 0 2 7.7 90’ 0 1 0 0
w
27.01 Thành phố Salford Chesterfield 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
24.01 Thành phố Salford Bristol Rovers 1 0 7.1 90’ 0 0 1 0
w
17.01 Swindon Town Thành phố Salford 2 3 8.4 90’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Thành phố Salford Swindon Town 0 0 7.6 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Thành phố Salford Shrewsbury Town 0 0 Bị treo giò
d
01.01 Barrow Thành phố Salford 1 2 7.2 90’ 0 0 0 0
w
29.12.2025 Thành phố Salford Đội bóng Fleetwood Town 0 0 7.7 90’ 0 0 0 0
d
26.12.2025 Thành phố Salford Đội bóng Harrogate 1 0 8.1 90’ 0 0 0 0
w
20.12.2025 Barnet Thành phố Salford 1 3 6.6 90’ 0 0 0 0
w
13.12.2025 Thành phố Salford Colchester United 4 3 7.6 90’ 1 1 1 0
w
09.12.2025 Đội bóng Fleetwood Town Thành phố Salford 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Thành phố Salford Leyton Orient 4 0 7.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Thành phố Salford Rotherham United 2 7 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Thành phố Salford Crawley Town 4 3 7 90’ 0 0 0 0
w
22.11.2025 Bromley Thành phố Salford 2 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
15.11.2025 Milton Keynes Dons Thành phố Salford 2 0 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.11.2025 Thành phố Salford Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 4 2 6.7 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Thành phố Salford Cambridge United 0 0 7.6 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Thành phố Salford Lincoln City 1 1 0 22’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Gillingham Thành phố Salford 1 2 6.6 90’ 0 0 1 0
w
18.10.2025 Thành phố Salford Oldham Athletic 1 0 8.1 90’ 0 0 0 0
w
11.10.2025 Chesterfield Thành phố Salford 2 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Thành phố Salford Stockport County 3 1 6.5 28’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Thành phố Salford Grimsby Town 0 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 Bristol Rovers Thành phố Salford 2 1 6 90’ 0 0 1 0
l
13.09.2025 Shrewsbury Town Thành phố Salford 1 3 7.3 90’ 0 0 0 0
w
06.09.2025 Thành phố Salford Tranmere Rovers 3 1 9 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Wigan Athletic Thành phố Salford 0 2 6.3 14’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 Thành phố Salford Cheltenham Town 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Walsall Thành phố Salford 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
19.08.2025 Newport County Thành phố Salford 0 1 7.4 90’ 0 0 0 0
w
16.08.2025 Thành phố Salford Accrington Stanley 2 1 8.2 90’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Thành phố Salford Rotherham United 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Câu lạc bộ Notts County Thành phố Salford 1 2 6.8 90’ 0 0 0 0
w
02.08.2025 Thành phố Salford Crewe Alexandra 1 3 7.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.07.2025 Thành phố Salford Stockport County 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
11.07.2025 York City Thành phố Salford 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Carlisle United Thành phố Salford 2 2 6.3 46’ 0 0 0 0
d
26.04.2025 Thành phố Salford Colchester United 4 1 6.9 90’ 0 0 1 0
w
21.04.2025 Morecambe Thành phố Salford 1 3 7.6 90’ 0 0 0 0
w
18.04.2025 Thành phố Salford Accrington Stanley 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
l
15.04.2025 Thành phố Salford Doncaster Rovers 1 1 7.9 90’ 1 0 1 0
d
11.04.2025 Câu lạc bộ Notts County Thành phố Salford 1 3 8.3 90’ 1 0 0 0
w
05.04.2025 Thành phố Salford Gillingham 2 2 6.5 90’ 0 0 1 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close