Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Tunisia

Ghram Alaa

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Tunisia
Ngày sinh nhật:
(24.07.2001) 24 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
82 Kilôgam
Giá trị thị trường
€1.46m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04 LNZ Shakhtar Donetsk 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 Shakhtar Donetsk AZ Alkmaar 3 0 Bị treo giò
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Shakhtar Donetsk Rukh Vinnyky 3 0 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Canada Tunisia 0 0 7.1 86’ 0 0 0 0
d
28.03 Haiti Tunisia 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Shakhtar Donetsk Lech Poznan 1 2 5 90’ 0 0 2 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Shakhtar Donetsk Metallist 1925 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Lech Poznan Shakhtar Donetsk 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.03 Oleksandriya Shakhtar Donetsk 0 1 Không trong danh sách
w
27.02 Shakhtar Donetsk FC Veres Rivne 1 0 Trên ghế dự bị
w
22.02 Shakhtar Donetsk Karpaty Lviv 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Shakhtar Donetsk Rijeka 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Shakhtar Donetsk Epicentr 5 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Hamrun Spartans Shakhtar Donetsk 0 2 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Kolos-Kovalivka Shakhtar Donetsk 0 0 Trên ghế dự bị
d
01.12.2025 Shakhtar Donetsk Kryvbas 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Shamrock Rovers Shakhtar Donetsk 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Obolon Kyiv Shakhtar Donetsk 0 6 Không trong danh sách
w
09.11.2025 Shakhtar Donetsk SC Poltava 7 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Shakhtar Donetsk Breidablik UBK 2 0 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Shakhtar Donetsk Dynamo Kyiv 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Dynamo Kyiv Shakhtar Donetsk 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Shakhtar Donetsk FK Kudrivka 4 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Shakhtar Donetsk Legia Warsaw 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Polissya Zhytomyr Shakhtar Donetsk 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Tunisia Namibia 3 0 Trên ghế dự bị
l
10.10.2025 Sao Tome and Príncipe Tunisia 0 6 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Shakhtar Donetsk LNZ 1 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Aberdeen Shakhtar Donetsk 2 3 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Rukh Vinnyky Shakhtar Donetsk 0 4 Trên ghế dự bị
w
22.09.2025 Shakhtar Donetsk Zorya Luhansk 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Polissya Stavky Shakhtar Donetsk 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Metallist 1925 Shakhtar Donetsk 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Equatorial Guinea Tunisia 0 1 Trên ghế dự bị
l
04.09.2025 Tunisia Liberia 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Shakhtar Donetsk Oleksandriya 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Servette Shakhtar Donetsk 1 2 Không trong danh sách
w
21.08.2025 Shakhtar Donetsk Servette 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 FC Veres Rivne Shakhtar Donetsk 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Shakhtar Donetsk Panathinaikos 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Karpaty Lviv Shakhtar Donetsk 3 3 0 78’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Panathinaikos Shakhtar Donetsk 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Epicentr Shakhtar Donetsk 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Shakhtar Donetsk Besiktas 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.07.2025 Shakhtar Donetsk 1. Slovacko 1 1 0 29’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.06.2025 Maroc Tunisia 2 0 5.9 90’ 0 0 0 0
l
02.06.2025 Tunisia Burkina Faso 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Rukh Vinnyky Shakhtar Donetsk 1 1 Không trong danh sách
d
18.05.2025 Inhulets Petrove Shakhtar Donetsk 1 4 Bị treo giò
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Shakhtar Donetsk Dynamo Kyiv 1 1 0 19’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Zorya Luhansk Shakhtar Donetsk 0 0 0 17’ 0 0 2 1
d
03.05.2025 Al-Majd Damascus Shakhtar Donetsk 0 3 0 90’ 0 0 0 0
w
27.04.2025 Shakhtar Donetsk Dynamo Kyiv 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Polissya Zhytomyr Shakhtar Donetsk 0 1 0 120’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Shakhtar Donetsk Kolos-Kovalivka 2 4 Trên ghế dự bị
l
11.04.2025 LNZ Shakhtar Donetsk 1 4 Trên ghế dự bị
w
06.04.2025 Shakhtar Donetsk FC Veres Rivne 3 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close